Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phượng Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:27:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
21.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
9.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 35°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
14.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
25.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133 mm
2 Hùng Mỹ
84.2 mm
3 Phú Đình
76.4 mm
4 Tân Trào
72.8 mm
5 Quang Yên
72 mm
6 Đồng Quý
63.8 mm
7 Phúc Sơn
63 mm
8 Kỳ Lâm
58.8 mm
9 Đạo Viện 1
58.4 mm
10 Thượng Ấm
57 mm
11 Đông Lợi
55.2 mm
12 Bộc Nhiêu
53.2 mm
13 Đông Viên
53 mm
14 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
15 Hoàng Nông
49.8 mm
16 Bằng Lãng
49.2 mm
17 Tri Phú
49 mm
18 Thanh Định
48.8 mm
19 Ký Phú
48.4 mm
20 Điềm Mặc 1
46.6 mm
21 Ninh Lai
46.4 mm
22 Yên Lãng
46.4 mm
23 Bình Thành
46.2 mm
24 Hòa Mục
46.2 mm
25 Lương Bằng
44.8 mm
26 Dương Phong 2
44.4 mm
27 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
28 Đại Từ
43.2 mm
29 Mỹ Yên
42.6 mm
30 Nam Hòa
41.6 mm
31 Đạo Trù
41 mm
32 Dương Phong 1
41 mm
33 Đội Bình
40.8 mm
34 Bình Trung
40 mm
35 Tiến Bộ
39 mm
36 Phú Tiến
38.6 mm
37 Yên Phong
37.8 mm
38 Bảo Linh
36.4 mm
39 Quy Kỳ
36.2 mm
40 Tân Thái
36.2 mm
41 Chi Thiết
36 mm
42 Trung Hội
36 mm
43 Sơn Nam
35.8 mm
44 Cù Vân
33 mm
45 Tân Linh
32.8 mm
46 Bình Sơn
32.2 mm
47 Mỹ Thanh
31.6 mm
48 Minh Tiến
30.6 mm
49 Bình Long
30.6 mm
50 Đồng Quang
30 mm
51 Tam Đa
29.6 mm
52 Hòa An
28.4 mm
53 Hợp Tiến
28 mm
54 Thanh Mai
28 mm
55 Phúc Lương
27.6 mm
56 Kiến Thiết
27.6 mm
57 Thanh Tương
27.6 mm
58 Cúc Đường
27.2 mm
59 Kiên Đài
26.6 mm
60 Vũ Chấn
26.6 mm
61 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
62 Đồng Lạc
26.2 mm
63 Phú Lạc
26.2 mm
64 Sông Công
25.8 mm
65 Trung Minh
25.6 mm
66 Tràng Xá
25.6 mm
67 Linh Thông
25.2 mm
68 Yên Thượng
24.8 mm
69 Thần Sa
24.8 mm
70 Tân Thanh
24.4 mm
71 Trại Cau
24.4 mm
72 Đồng Lạc 2
24.2 mm
73 Linh Phú
24 mm
74 Lam Vỹ
23.8 mm
75 Lương Sơn
23 mm
76 Thượng Đình
22.2 mm
77 Đình Cả
22 mm
78 Đôn Phong 2
21.6 mm
79 Thiện Kế
21.4 mm
80 Tân Khánh
20.6 mm
81 Bằng Lũng
20.4 mm
82 Thượng Nung
19.6 mm
83 Dương Quang
19.4 mm
84 Đồng Lạc 1
19 mm
85 Yên Đổ
18.6 mm
86 Bình Văn
18.6 mm
87 Phấn Mễ
18.4 mm
88 Liên Minh
18 mm
89 Ngọc Phái
18 mm
90 Phú Bình
15.8 mm
91 Lục Bình
15.8 mm
92 La Hiên
15.6 mm
93 Yên Thế
15.4 mm
94 Côn Minh
13.6 mm
95 Tân Thành
13.2 mm
96 Quảng Bạch
13.2 mm
97 Phương Viên
13.2 mm
98 Quảng Bạch
13 mm
99 Phương Giao
13 mm
100 Thượng Quan
12.8 mm
Đã sao chép liên kết!