Xã Quảng Bạch, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Bạch

Thứ Hai, 03/08/2026 - 22:33:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
17.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
9.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
29.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
9.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
44.2 mm
2 Sơn Phú
38.2 mm
3 Yên Nguyên
38.2 mm
4 Linh Thông
32.2 mm
5 Cẩm Giàng
31.4 mm
6 Đà Vị
28.4 mm
7 Yên Hoa
27.8 mm
8 Bằng Lũng
26.8 mm
9 Dương Phong 2
24.2 mm
10 Đông Viên
23.8 mm
11 Sinh Long
23.6 mm
12 Minh Hương
22 mm
13 Lục Bình
20.6 mm
14 Đôn Phong 3
20 mm
15 Nông Thịnh
18.2 mm
16 Phương Viên
16.8 mm
17 Nghiên Loan 2
15.8 mm
18 Ngọc Phái
15.2 mm
19 Huyện Bắc Mê
14.6 mm
20 Yên Thượng
12.8 mm
21 Khâu Tinh
12.2 mm
22 Linh Phú
11.4 mm
23 Bằng Lãng
11.4 mm
24 Quy Kỳ
10.8 mm
25 Tri Phú
8.6 mm
26 Phủ Thông
7.4 mm
27 Lam Vỹ
7.2 mm
28 Yên Thịnh
6.4 mm
29 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
30 Bình Phú
5.2 mm
31 Thanh Mai
5 mm
32 Bành Trạch 2
4.4 mm
33 Thanh Thịnh
4 mm
34 Kiên Đài
3.8 mm
35 Phúc Lộc
3.2 mm
36 Nam Cường
3.2 mm
37 Dương Phong 1
3 mm
38 Yên Đổ
2.6 mm
39 Bình Trung
2.4 mm
40 Thượng Lâm
2 mm
41 Bản Thi
2 mm
42 Thượng Giáp
2 mm
43 Tĩnh Túc
1.8 mm
44 Xuân Lạc
1.6 mm
45 Trung Hội
1.4 mm
46 Quảng Khê
1.4 mm
47 Xuân Lập
1.4 mm
48 Khuôn Hà
1.2 mm
49 Trung Minh
1 mm
50 Đồng Lạc
1 mm
51 Hùng Mỹ
1 mm
52 Đồng Lạc 2
0.8 mm
53 Bảo Linh
0.8 mm
54 Bộc Nhiêu
0.8 mm
55 Dương Quang
0.8 mm
56 Yên Phong
0.8 mm
57 Cao Thượng
0.8 mm
58 Phú Bình
0.6 mm
59 Hòa An
0.6 mm
60 Thái Hòa
0.4 mm
61 Thanh Định
0.4 mm
62 Đồng Lạc 1
0.4 mm
63 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
64 Tân Lập
0.4 mm
65 Hồng Thái
0.2 mm
66 Tân Trào
0.2 mm
67 Quảng Bạch
0.2 mm
68 Công Bằng
0.2 mm
69 Thanh Tương
0.2 mm
70 Phú Tiến
0.2 mm
71 Yên Hân
0.2 mm
72 Quảng Bạch
0.2 mm
73 Vũ Chấn
0.2 mm
74 Bành Trạch 1
0.2 mm
75 Tà Sa
0 mm
76 Thành Công
0 mm
77 Minh Thanh
0 mm
78 Trương Lương
0 mm
79 Tam Kim
0 mm
80 Thái Học
0 mm
81 Yên Thổ
0 mm
82 Sơn Lộ
0 mm
83 Lăng Quán
0 mm
84 Phú Nam 1
0 mm
85 Bằng Vân
0 mm
86 Trung Hà
0 mm
87 Thượng Quan PCTT
0 mm
88 Nà Phặc
0 mm
89 Cốc Đán
0 mm
90 Hiệp Lực
0 mm
91 Đức Vân
0 mm
92 Thượng Quan
0 mm
93 Bình An
0 mm
94 Tiến Bộ
0 mm
95 Vũ Muộn
0 mm
96 Cao Tân
0 mm
97 Hồ Ngòi Là
0 mm
98 Yến Dương
0 mm
99 Phúc Yên
0 mm
100 Bằng Thành
0 mm
Đã sao chép liên kết!