Xã Quang Sơn, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:51:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
20.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
9.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
18.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 29°
16 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
67 mm
2 Lập Thạch
63.6 mm
3 Cao Phong PCTT
62.8 mm
4 Việt Xuân
54.8 mm
5 Kỳ Lâm
50.4 mm
6 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
45.6 mm
7 Tân Thanh
40.2 mm
8 Tam Sơn
39.6 mm
9 Vĩnh Tường
38.2 mm
10 Thiện Kế
28.6 mm
11 Hoàng Nông
27.6 mm
12 Đôn Phong 2
27.6 mm
13 Khai Quang
27 mm
14 Cẩm Giàng
26.4 mm
15 Xuân Hoà
24.4 mm
16 Dương Quang
23 mm
17 Hợp Châu
21.2 mm
18 Sơn Nam
19.6 mm
19 Dương Phong 2
19.4 mm
20 Đại Từ
19.2 mm
21 Dương Phong 1
16 mm
22 Đông Viên
15.8 mm
23 Bình Xuyên
15.2 mm
24 Đạo Trù
14.8 mm
25 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
26 Cù Vân
14.6 mm
27 Yên Lãng
11.8 mm
28 Đôn Phong 3
10.8 mm
29 Bằng Lũng
10.4 mm
30 Phương Viên
10.4 mm
31 Bằng Lãng
10.2 mm
32 Hà Châu
10 mm
33 Ninh Lai
9.6 mm
34 Lương Bằng
9 mm
35 Yên Thịnh
9 mm
36 Mỹ Yên
8.2 mm
37 Linh Phú
8 mm
38 Côn Minh
7.6 mm
39 Tân Linh
7.2 mm
40 Bình Phú
6.2 mm
41 Ngọc Phái
6.2 mm
42 Hòa Mục
6 mm
43 Trung Minh
5.6 mm
44 Hảo Nghĩa
5.6 mm
45 Phú Đình
5 mm
46 Lam Vỹ
4.8 mm
47 Đổng Xá
4.8 mm
48 Tân Thành
4.6 mm
49 Lương Phú
4.2 mm
50 Thanh Mai
4.2 mm
51 Yên Thượng
4 mm
52 Tân Trào
3.2 mm
53 Phú Lạc
3.2 mm
54 Bình Trung
3.2 mm
55 Mỹ Thanh
3.2 mm
56 Nam Hòa
3 mm
57 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
58 Ký Phú
2.8 mm
59 Hợp Tiến
2.6 mm
60 Yên Phong
2.6 mm
61 Kiên Đài
2.4 mm
62 Trại Cau
2 mm
63 Bình Thành
1.8 mm
64 Bố Hạ (NT)
1.8 mm
65 Minh Tiến
1.6 mm
66 Bộc Nhiêu
1.6 mm
67 Bình Long
1.6 mm
68 Tân Yên
1.6 mm
69 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
70 Quy Kỳ
1.4 mm
71 Sông Công
1.4 mm
72 Phú Bình
1.4 mm
73 Nông Thịnh
1.4 mm
74 Thượng Đình
1.2 mm
75 Yên Thế
1.2 mm
76 Bảo Linh
1 mm
77 Linh Thông
0.8 mm
78 Than Khánh Hòa
0.8 mm
79 Tân Khánh
0.8 mm
80 Phương Giao
0.8 mm
81 Trung Hội
0.8 mm
82 Dân Tiến
0.8 mm
83 Thanh Thịnh
0.8 mm
84 Kim Quan
0.8 mm
85 Tân Sơn
0.8 mm
86 Tân Thái
0.6 mm
87 Phổ Yên
0.6 mm
88 Điềm Mặc 1
0.6 mm
89 Phố Đu
0.6 mm
90 Bảo Sơn
0.6 mm
91 Thanh Định
0.4 mm
92 Yên Đổ
0.4 mm
93 Nghinh Tường
0.4 mm
94 Phấn Mễ
0.4 mm
95 Lạng Giang
0.4 mm
96 Thượng Nung
0.2 mm
97 Liên Minh
0.2 mm
98 Phú Tiến
0.2 mm
99 Bình Gia
0.2 mm
100 Bình Sơn
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!