Xã Thanh Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Thịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:53:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
26.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
33.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
21.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
51.6 mm
2 Sơn Phú
42.2 mm
3 Linh Thông
34.8 mm
4 Bình Văn
33.8 mm
5 Cẩm Giàng
29.8 mm
6 Dương Phong 2
29 mm
7 Bằng Lũng
26.8 mm
8 Thượng Nung
26.8 mm
9 Đông Viên
24.8 mm
10 Đôn Phong 3
24.4 mm
11 Lục Bình
20.6 mm
12 Cúc Đường
19.8 mm
13 Thần Sa
18.8 mm
14 Tràng Xá
18.4 mm
15 Dương Phong 1
18.4 mm
16 Liên Minh
17.6 mm
17 Đình Cả
17.2 mm
18 Nông Thịnh
17.2 mm
19 Phương Viên
17 mm
20 Ngọc Phái
15.2 mm
21 Vũ Chấn
13.8 mm
22 Yên Thượng
13 mm
23 Tiến Bộ
12.8 mm
24 Quang Yên
12.6 mm
25 Thanh Mai
12.4 mm
26 Yên Lạc PCTT
12.2 mm
27 Linh Phú
11.6 mm
28 Bằng Lãng
11.4 mm
29 Quy Kỳ
10.8 mm
30 Văn Hán
9.6 mm
31 Dân Tiến
9.6 mm
32 Tri Phú
8.6 mm
33 Lam Vỹ
7.8 mm
34 Lương Thượng
7.2 mm
35 Nam Cường
7.2 mm
36 Yên Thịnh
7 mm
37 Tân Long
6.8 mm
38 Phủ Thông
6.4 mm
39 Tân Sơn
6.4 mm
40 Bình Phú
5.8 mm
41 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
42 Lương Thượng
5.4 mm
43 Nghinh Tường
5.2 mm
44 Xuân Lạc
4.8 mm
45 Thanh Thịnh
4.6 mm
46 Kiên Đài
4 mm
47 Bình Long
3.8 mm
48 La Hiên
3.8 mm
49 Vũ Loan 1
3.8 mm
50 Bành Trạch 1
3.8 mm
51 Thanh Tương
3.2 mm
52 Yên Đổ
3.2 mm
53 Bản Thi
2.8 mm
54 Phương Giao
2.8 mm
55 Đồng Lạc
2.6 mm
56 Đồng Lạc 1
2.6 mm
57 Kim Hỷ
2.6 mm
58 Bình Trung
2.6 mm
59 Khang Ninh
2 mm
60 Đồng Lạc 2
2 mm
61 Tam Đa
1.8 mm
62 Vũ Muộn
1.6 mm
63 Trung Hội
1.6 mm
64 Quảng Khê
1.6 mm
65 Trung Minh
1.4 mm
66 Bảo Linh
1.4 mm
67 Phú Bình
1.2 mm
68 Quảng Bạch
1.2 mm
69 Quảng Bạch
1.2 mm
70 Nà Phặc
1 mm
71 Thượng Quan
1 mm
72 Yên Phong
1 mm
73 Đạo Trù
0.8 mm
74 Bộc Nhiêu
0.8 mm
75 Tân Lập
0.8 mm
76 Dương Quang
0.8 mm
77 Yên Thế
0.8 mm
78 Hiệp Lực
0.6 mm
79 Tân Khánh
0.6 mm
80 Hòa Mục
0.6 mm
81 Mỹ Thanh
0.6 mm
82 Yến Dương
0.4 mm
83 Vũ Loan
0.4 mm
84 Côn Minh
0.4 mm
85 Thanh Định
0.4 mm
86 Phú Tiến
0.4 mm
87 Sông Cầu
0.4 mm
88 Yên Hân
0.4 mm
89 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
90 Tân Trào
0.2 mm
91 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
92 Thiện Kế
0.2 mm
93 Hảo Nghĩa
0.2 mm
94 Phố Đu
0.2 mm
95 Yến Dương
0.2 mm
96 Đức Vân
0 mm
97 Phúc Lương
0 mm
98 Vũ Loan 2
0 mm
99 Tân Thanh
0 mm
100 Lương Bằng
0 mm
Đã sao chép liên kết!