Xã Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Võ Nhai

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:05:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
26.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
24.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
0.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
16.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
37.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Xuyên
92.6 mm
2 Xuân Hoà
79.2 mm
3 Bộc Nhiêu
53.2 mm
4 Đông Viên
53 mm
5 Ký Phú
48.4 mm
6 Hợp Châu
46.4 mm
7 Hòa Mục
46.2 mm
8 Dương Phong 2
44.2 mm
9 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
10 Đại Từ
43.2 mm
11 Dương Phong 1
41 mm
12 Phú Tiến
38.6 mm
13 Nam Hòa
37 mm
14 Quy Kỳ
36.2 mm
15 Tân Thái
36.2 mm
16 Trung Hội
36 mm
17 Tân Linh
32.8 mm
18 Bình Sơn
31.6 mm
19 Mỹ Thanh
31.6 mm
20 Bình Long
30.6 mm
21 Đồng Quang
30 mm
22 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
23 Cù Vân
29.4 mm
24 Việt Yên
29.2 mm
25 Hợp Tiến
28 mm
26 Thanh Mai
28 mm
27 Phúc Lương
27.6 mm
28 Cúc Đường
27.2 mm
29 Vũ Chấn
26.6 mm
30 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
31 Sông Công
25.8 mm
32 Tràng Xá
25.6 mm
33 Linh Thông
25.2 mm
34 Thần Sa
24.8 mm
35 Trại Cau
24.4 mm
36 Bình Gia
24 mm
37 Khai Quang
23.8 mm
38 Lam Vỹ
23.8 mm
39 Lương Sơn
23 mm
40 Thượng Đình
22.2 mm
41 Đình Cả
22 mm
42 Đôn Phong 2
21.6 mm
43 Tân Khánh
20.6 mm
44 Kiên Lao
20.2 mm
45 Dương Quang
19.4 mm
46 Bình Văn
18.6 mm
47 Phấn Mễ
18.2 mm
48 Liên Minh
18 mm
49 Thượng Nung
17.2 mm
50 Lục Bình
15.8 mm
51 La Hiên
15.6 mm
52 Yên Thế
15.2 mm
53 Cấm Sơn
14 mm
54 Yên Đổ
13.8 mm
55 Côn Minh
13.4 mm
56 Phương Giao
13 mm
57 Tân Thành
13 mm
58 Phương Viên
13 mm
59 Than Khánh Hòa
12.2 mm
60 Khuôn Thần
12.2 mm
61 Phú Bình
12 mm
62 Tân Sơn
12 mm
63 Hóa Thượng
11.8 mm
64 Điềm He
11.6 mm
65 Vạn Ninh
11.6 mm
66 Tân Long
11.4 mm
67 Phổ Yên
11.4 mm
68 Chi Lăng
11.2 mm
69 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
70 Đôn Phong 3
9.6 mm
71 Dân Tiến
8.8 mm
72 Cẩm Giàng
8.4 mm
73 Tân Yên
8 mm
74 Văn Hán
7.6 mm
75 Lương Phú
7.6 mm
76 Nông Thịnh
7.6 mm
77 Yên Lạc PCTT
7.4 mm
78 Phố Đu
7 mm
79 Lạng Giang
6.4 mm
80 Thanh Thịnh
6.2 mm
81 Sông Cầu
6 mm
82 Bảo Sơn
5.4 mm
83 Xuân Hương
5.2 mm
84 Hà Châu
3.6 mm
85 Yên Lạc
3 mm
86 Đổng Xá
2 mm
87 Nghinh Tường
1.2 mm
88 Hảo Nghĩa
0.8 mm
89 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
90 Yên Hân
0.2 mm
91 Cống Trạng
0 mm
92 Suối Nứa
0 mm
93 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!