Xã Chợ Mới, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chợ Mới

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:28:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
10.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 34°
12.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 34°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
8.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
66.8 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Lương Thượng
64.2 mm
5 Lập Thạch
64 mm
6 Vũ Loan 1
49.6 mm
7 Kỳ Lâm
45.6 mm
8 Vũ Muộn
45 mm
9 Vũ Loan
41.2 mm
10 Tân Thanh
40.6 mm
11 Vũ Loan 2
39.8 mm
12 Tam Sơn
39.6 mm
13 Quảng Khê
39.6 mm
14 Quang Yên
34.4 mm
15 Đồng Lạc
31.8 mm
16 Tam Đa
31.8 mm
17 Đồng Lạc 2
30.4 mm
18 Đồng Lạc 1
30.2 mm
19 Thiện Kế
28.6 mm
20 Hoàng Nông
27.6 mm
21 Đôn Phong 2
27.6 mm
22 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
23 Cẩm Giàng
26.4 mm
24 Nam Cường
24.2 mm
25 Dương Phong 2
24 mm
26 Bình Phú
23.8 mm
27 Dương Quang
23 mm
28 Hợp Châu
21.2 mm
29 Kim Quan
20 mm
30 Sơn Nam
19.6 mm
31 Đại Từ
19.2 mm
32 Lương Bằng
19 mm
33 Hiệp Lực
18.6 mm
34 Yên Lạc
18 mm
35 Phủ Thông
17.8 mm
36 Xuân Lạc
17.8 mm
37 Kiên Đài
16.8 mm
38 Dương Phong 1
16.6 mm
39 Quảng Bạch
15.8 mm
40 Đông Viên
15.8 mm
41 Linh Phú
14.8 mm
42 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
43 Cù Vân
14.6 mm
44 Lục Bình
14.6 mm
45 Đạo Trù
14.2 mm
46 Liên Minh
14 mm
47 Thanh Mai
14 mm
48 Phú Bình
13.6 mm
49 Nam Hòa
12 mm
50 Yên Đổ
12 mm
51 Yên Lãng
11.8 mm
52 Hảo Nghĩa
11.8 mm
53 Tân Lập
11.8 mm
54 Đôn Phong 3
10.8 mm
55 Yên Thượng
10.6 mm
56 Quảng Bạch
10.6 mm
57 Bằng Lũng
10.4 mm
58 Phương Viên
10.4 mm
59 Bằng Lãng
10.2 mm
60 Ninh Lai
10 mm
61 Hà Châu
10 mm
62 Thanh Tương
9.8 mm
63 Tri Phú
9.4 mm
64 Đạo Viện 1
9.4 mm
65 Yên Thịnh
9 mm
66 Bản Thi
8.6 mm
67 Mỹ Yên
8.6 mm
68 Côn Minh
8.4 mm
69 Tân Linh
7.2 mm
70 Hòa Mục
7 mm
71 Phấn Mễ
6.4 mm
72 Tân Trào
6.2 mm
73 Ngọc Phái
6.2 mm
74 Yên Thế
6.2 mm
75 Tràng Xá
6 mm
76 Trung Minh
5.6 mm
77 Thanh Định
5.4 mm
78 Trại Cau
5.4 mm
79 Phú Đình
4.8 mm
80 Đổng Xá
4.8 mm
81 Tân Thành
4.6 mm
82 Lương Phú
4.2 mm
83 Thị trấn Chợ Chu
4.2 mm
84 Bảo Linh
4 mm
85 Phúc Lương
3.8 mm
86 Phú Lạc
3.2 mm
87 Bình Trung
3.2 mm
88 Mỹ Thanh
3.2 mm
89 Tân Thái
2.8 mm
90 Hợp Tiến
2.6 mm
91 Ký Phú
2.6 mm
92 Yên Phong
2.6 mm
93 Lam Vỹ
1.8 mm
94 Bình Long
1.8 mm
95 Bố Hạ (NT)
1.8 mm
96 Minh Tiến
1.6 mm
97 Bộc Nhiêu
1.6 mm
98 Bình Thành
1.6 mm
99 Văn Hán
1.6 mm
100 Yên Lạc PCTT
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!