Phường Đức Xuân, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Xuân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:06:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
4.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 29°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 34°
14.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 35°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
51.2 mm
7 Kỳ Lâm
50.4 mm
8 Vũ Loan
45.8 mm
9 Vũ Muộn
45 mm
10 Bằng Vân
44.4 mm
11 Vũ Loan 2
42.4 mm
12 Quảng Khê
39.6 mm
13 Sinh Long
33 mm
14 Đồng Lạc
31.8 mm
15 Đồng Lạc 2
30.4 mm
16 Đồng Lạc 1
30.2 mm
17 Nà Phặc
28.8 mm
18 Đức Vân
28.4 mm
19 Đôn Phong 2
27.6 mm
20 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
21 Cẩm Giàng
26.4 mm
22 Bộc Bố 1
25.8 mm
23 Nam Cường
24 mm
24 Hồng Thái
23.6 mm
25 Tĩnh Túc
23 mm
26 Dương Quang
23 mm
27 Nghiên Loan 2
21.4 mm
28 Bộc Bố
19.6 mm
29 Bành Trạch 2
19.4 mm
30 Dương Phong 2
19.4 mm
31 Thành Công
18.6 mm
32 Hiệp Lực
18.6 mm
33 Xuân Lạc
17.8 mm
34 Cao Thượng
17.8 mm
35 Phúc Lộc
17.6 mm
36 Phủ Thông
17.6 mm
37 Khâu Tinh
17.2 mm
38 Bộc Bố 2
16.2 mm
39 Dương Phong 1
16 mm
40 Quảng Bạch
15.8 mm
41 Đông Viên
15.8 mm
42 Khang Ninh
15.2 mm
43 Xuân La
15.2 mm
44 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
45 Lục Bình
14.6 mm
46 Cốc Đán
14.2 mm
47 Đà Vị
14.2 mm
48 Cao Tân
14 mm
49 Yên Hoa
13.4 mm
50 Bành Trạch 1
12 mm
51 Yên Lãng
11.8 mm
52 Tân Lập
11.6 mm
53 Cổ Linh
11.2 mm
54 Yên Lạc
10.8 mm
55 Đôn Phong 3
10.8 mm
56 Quảng Bạch
10.6 mm
57 Công Bằng
10.4 mm
58 Bằng Lũng
10.4 mm
59 Phương Viên
10.4 mm
60 Bằng Lãng
10.2 mm
61 Thanh Tương
9.8 mm
62 Giáo Hiệu
9.6 mm
63 Lương Bằng
9 mm
64 Tri Phú
9 mm
65 Yên Thịnh
9 mm
66 Bản Thi
8.6 mm
67 Linh Phú
8 mm
68 Côn Minh
7.6 mm
69 Tân Linh
7.2 mm
70 Bình Phú
6.2 mm
71 Nhạn Môn
6.2 mm
72 Ngọc Phái
6.2 mm
73 Thượng Giáp
6 mm
74 Hòa Mục
6 mm
75 Tam Kim
5.8 mm
76 Trung Minh
5.6 mm
77 Hảo Nghĩa
5.6 mm
78 Thượng Quan
5 mm
79 Phú Đình
5 mm
80 Minh Thanh
4.8 mm
81 Lam Vỹ
4.8 mm
82 Đổng Xá
4.8 mm
83 Sơn Phú
4.6 mm
84 Nhạn Môn
4.6 mm
85 Thanh Mai
4.2 mm
86 Yên Thượng
4 mm
87 Tân Trào
3.2 mm
88 Phú Lạc
3.2 mm
89 Bình Trung
3.2 mm
90 Mỹ Thanh
3.2 mm
91 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
92 Yên Phong
2.6 mm
93 Kiên Đài
2.4 mm
94 Năm Làng
2 mm
95 Bình Thành
1.8 mm
96 Đạo Viện 1
1.8 mm
97 Minh Tiến
1.6 mm
98 Bộc Nhiêu
1.6 mm
99 Quy Kỳ
1.4 mm
100 Nông Thịnh
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!