Xã Lam Vỹ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lam Vỹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:02:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
18.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 36°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
17.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Minh
8 mm
2 Linh Phú
6.4 mm
3 Đồng Quý
6 mm
4 Quy Kỳ
5.2 mm
5 Điềm Mặc 1
5 mm
6 Phú Đình
4.8 mm
7 Bộc Nhiêu
4.4 mm
8 Thanh Định
3.8 mm
9 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
10 Bình Thành
3.4 mm
11 Thượng Ấm
3.2 mm
12 Hòa An
3.2 mm
13 Kỳ Lâm
3 mm
14 Hòa Mục
2.8 mm
15 Bình Trung
2.2 mm
16 Kim Quan
2.2 mm
17 Lam Vỹ
2 mm
18 Đạo Viện 1
2 mm
19 Tân Trào
1.8 mm
20 Tiến Bộ
1.8 mm
21 Tri Phú
1.8 mm
22 Linh Thông
1.8 mm
23 Minh Tiến
1.8 mm
24 Phú Bình
1.6 mm
25 Hóa Thượng
1.6 mm
26 Hùng Mỹ
1.6 mm
27 Trung Hội
1.6 mm
28 Phấn Mễ
1.6 mm
29 Tân Thanh
1.4 mm
30 Phú Tiến
1.4 mm
31 Cù Vân
1.4 mm
32 Đại Từ
1.4 mm
33 Kiến Thiết
1.2 mm
34 Côn Minh
1.2 mm
35 Kiên Đài
1.2 mm
36 Tân Linh
1.2 mm
37 Than Khánh Hòa
1.2 mm
38 Phúc Sơn
1.2 mm
39 Sông Cầu
1.2 mm
40 Yên Đổ
1.2 mm
41 Lăng Can 1
1.2 mm
42 Bình Phú
1 mm
43 Đội Bình
1 mm
44 Hoàng Nông
1 mm
45 Phố Đu
1 mm
46 Quảng Bạch
0.8 mm
47 Phúc Lương
0.8 mm
48 Yên Thượng
0.8 mm
49 Bản Thi
0.8 mm
50 Đông Lợi
0.8 mm
51 Lương Bằng
0.8 mm
52 Tân Long
0.8 mm
53 Mỹ Yên
0.8 mm
54 Thanh Tương
0.8 mm
55 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
56 Yên Thịnh
0.8 mm
57 Thượng Lâm
0.6 mm
58 Sơn Phú
0.6 mm
59 Khuôn Hà
0.6 mm
60 Đồng Lạc
0.6 mm
61 Phú Lạc
0.6 mm
62 Ninh Lai
0.6 mm
63 Bảo Linh
0.6 mm
64 Trại Cau
0.6 mm
65 Bình Long
0.6 mm
66 Thanh Mai
0.6 mm
67 La Hiên
0.6 mm
68 Dương Phong 2
0.6 mm
69 Khâu Tinh
0.4 mm
70 Năng Yên
0.4 mm
71 Thiện Kế
0.4 mm
72 Đồng Lạc 2
0.4 mm
73 Cúc Đường
0.4 mm
74 Liên Minh
0.4 mm
75 Yên Lãng
0.4 mm
76 Nam Hòa
0.4 mm
77 Chi Thiết
0.4 mm
78 Phương Giao
0.4 mm
79 Tràng Xá
0.4 mm
80 Yên Lạc PCTT
0.4 mm
81 Tân Thái
0.4 mm
82 Dân Tiến
0.4 mm
83 Đồng Lạc 1
0.4 mm
84 Sơn Nam
0.4 mm
85 Quảng Bạch
0.4 mm
86 Tân Lập
0.4 mm
87 Xuân Lạc
0.4 mm
88 Bằng Lãng
0.4 mm
89 Ký Phú
0.4 mm
90 Yên Phong
0.4 mm
91 Nà Phặc
0.2 mm
92 Khang Ninh
0.2 mm
93 Nam Cường
0.2 mm
94 Bằng Lũng
0.2 mm
95 Tân Khánh
0.2 mm
96 Bình Sơn
0.2 mm
97 Văn Hán
0.2 mm
98 Đồng Quang
0.2 mm
99 Đông Viên
0.2 mm
100 Đình Cả
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!