Xã Phú Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Thịnh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:20:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
83

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
7.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
34.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
15.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 36°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
112.8 mm
4 Sóc Sơn
103.8 mm
5 Minh Hương
96.8 mm
6 Bình Xuyên
92.8 mm
7 Hùng Đức
85.2 mm
8 Xuân Hoà
79.2 mm
9 Phú Đình
76.8 mm
10 Yên Lạc
75 mm
11 Quang Yên
72 mm
12 Tân Trào
70.2 mm
13 Thái Hòa
66.8 mm
14 Phúc Ninh
66.4 mm
15 Đồng Quý
63.8 mm
16 Kỳ Lâm
58.8 mm
17 Đạo Viện 1
58.6 mm
18 Bạch Hà
58.2 mm
19 Đông Lợi
55.8 mm
20 Thượng Ấm
55.6 mm
21 Mỹ Bằng
55.2 mm
22 Bộc Nhiêu
53.2 mm
23 Đông Viên
53 mm
24 Năng Yên
52.8 mm
25 Tri Phú
52.8 mm
26 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
27 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
28 Hoàng Nông
49.8 mm
29 Lăng Quán
48.8 mm
30 Yên Nguyên
48.8 mm
31 Thanh Định
48.8 mm
32 Ký Phú
48.4 mm
33 Bằng Lãng
48.2 mm
34 Điềm Mặc 1
46.6 mm
35 Hợp Châu
46.4 mm
36 Ninh Lai
46.4 mm
37 Yên Lãng
46.4 mm
38 Bình Thành
46.2 mm
39 Hòa Mục
46.2 mm
40 Dương Phong 2
44.4 mm
41 Tam Sơn
44 mm
42 Nhữ Hán
43.8 mm
43 Lương Bằng
43.6 mm
44 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
45 Đại Từ
43.2 mm
46 Mỹ Yên
42.6 mm
47 Tam Dương
41.8 mm
48 Đạo Trù
41 mm
49 Dương Phong 1
41 mm
50 Đội Bình
40.8 mm
51 Bình Trung
40 mm
52 Cẩm Khê
39.4 mm
53 Tiến Bộ
39 mm
54 Phú Tiến
38.6 mm
55 Hanh Cù
38.2 mm
56 Nam Hòa
37 mm
57 Chi Thiết
36.8 mm
58 Quy Kỳ
36.2 mm
59 Tân Thái
36.2 mm
60 Bảo Linh
36 mm
61 Trung Hội
36 mm
62 Sơn Nam
35.8 mm
63 Thành Long
35 mm
64 Đông Lĩnh
34.4 mm
65 Yên Phong
34.4 mm
66 Lập Thạch
34.2 mm
67 Thanh Ba
33.6 mm
68 Tân Linh
32.8 mm
69 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
70 Bình Sơn
31.6 mm
71 Mỹ Thanh
31.6 mm
72 Minh Tiến
30.6 mm
73 Đồng Quang
30 mm
74 Tam Đa
29.6 mm
75 Lâm Thao
29.4 mm
76 Hoàng Khai
29.4 mm
77 Cù Vân
29.4 mm
78 Hòa An
28.4 mm
79 Hợp Tiến
28 mm
80 Thanh Mai
28 mm
81 Bằng Luân
27.8 mm
82 Phúc Lương
27.6 mm
83 Kiến Thiết
27.6 mm
84 Cúc Đường
27.2 mm
85 Kiên Đài
26.6 mm
86 Vũ Chấn
26.6 mm
87 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
88 Phú Lạc
26.2 mm
89 Sông Công
25.8 mm
90 Trung Minh
25.6 mm
91 Linh Thông
25.2 mm
92 Cao Phong PCTT
24.8 mm
93 Thần Sa
24.8 mm
94 Tân Thanh
24.4 mm
95 Trại Cau
24.4 mm
96 Khai Quang
23.8 mm
97 Linh Phú
23.8 mm
98 Lam Vỹ
23.8 mm
99 Vĩnh Tường
23.2 mm
100 Lương Sơn
23 mm
Đã sao chép liên kết!