Xã Thanh Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Thịnh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:18:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
7.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
5.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 36°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
68.8 mm
2 Vũ Loan
49.2 mm
3 Vũ Loan 1
41.2 mm
4 Lương Thượng
36.8 mm
5 Lương Thượng
34.8 mm
6 Vũ Loan 2
33.8 mm
7 Hảo Nghĩa
31.8 mm
8 Linh Thông
28.8 mm
9 Nông Thịnh
25.8 mm
10 Hòa Mục
23 mm
11 Bình Văn
22.2 mm
12 Dương Phong 2
22.2 mm
13 Côn Minh
20.2 mm
14 Dương Phong 1
20.2 mm
15 Vũ Chấn
19 mm
16 Lam Vỹ
18.4 mm
17 Đông Viên
17.8 mm
18 Tân Sơn
17.2 mm
19 Thanh Thịnh
16.8 mm
20 Thanh Mai
16.8 mm
21 Kim Hỷ
16.6 mm
22 Quy Kỳ
16 mm
23 Mỹ Yên
16 mm
24 Vũ Muộn
15.6 mm
25 Bình Trung
13.6 mm
26 Linh Phú
13.4 mm
27 Trung Minh
12.8 mm
28 Chi cục thủy lợi
12.8 mm
29 Thần Sa
12.6 mm
30 Mỹ Thanh
12.2 mm
31 Ký Phú
11.8 mm
32 Yên Lạc
11.2 mm
33 Bộc Nhiêu
10.8 mm
34 Cúc Đường
10 mm
35 Yên Phong
9.6 mm
36 Thượng Nung
9.2 mm
37 Thị trấn Chợ Chu
9.2 mm
38 Dương Quang
9 mm
39 Nghinh Tường
7.8 mm
40 Hoàng Nông
7.6 mm
41 Tân Thái
7.6 mm
42 Khang Ninh
7.4 mm
43 Bình Thành
7.4 mm
44 Bành Trạch 1
7.4 mm
45 Nà Phặc
7 mm
46 Lương Bằng
6.8 mm
47 Phú Đình
6.8 mm
48 Cẩm Giàng
6.8 mm
49 Ninh Lai
6.6 mm
50 Phú Tiến
6.4 mm
51 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
52 Cù Vân
5.4 mm
53 Điềm Mặc 1
5.2 mm
54 Bằng Lãng
5 mm
55 Minh Tiến
4.8 mm
56 Thanh Định
4.8 mm
57 Đạo Trù
4.4 mm
58 Phấn Mễ
4.4 mm
59 Thượng Quan PCTT
4.2 mm
60 Kim Quan
4 mm
61 Quảng Bạch
4 mm
62 Phố Đu
4 mm
63 Đại Từ
4 mm
64 Kỳ Lâm
4 mm
65 Phúc Lương
3.8 mm
66 Kiên Đài
3.6 mm
67 Tân Linh
3.6 mm
68 Yên Đổ
3.6 mm
69 Tân Thanh
3.4 mm
70 Yến Dương
3.2 mm
71 Phú Lạc
3.2 mm
72 Yên Lãng
3.2 mm
73 Đôn Phong 2
3.2 mm
74 Thiện Kế
3 mm
75 Hóa Thượng
2.8 mm
76 Trung Hội
2.8 mm
77 Tri Phú
2.6 mm
78 Đức Vân
2.4 mm
79 Yến Dương
2.4 mm
80 Đạo Viện 1
2.4 mm
81 Quang Yên
2 mm
82 Tân Trào
2 mm
83 Than Khánh Hòa
2 mm
84 Tân Long
2 mm
85 Tiến Bộ
1.8 mm
86 Phú Bình
1.6 mm
87 Sơn Nam
1.4 mm
88 Đôn Phong 3
1.4 mm
89 Sơn Phú
1.2 mm
90 Bình Phú
1.2 mm
91 Thượng Quan
1.2 mm
92 Quảng Bạch
1.2 mm
93 Yên Thượng
1.2 mm
94 Sông Cầu
1.2 mm
95 Tân Lập
1.2 mm
96 Quảng Khê
1.2 mm
97 Nam Cường
1 mm
98 Thanh Tương
1 mm
99 Trại Cau
1 mm
100 Xuân Lạc
1 mm
Đã sao chép liên kết!