Xã Văn Lang, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Lang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:16:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
20.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
17.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
73.4 mm
2 Bộc Bố
68.6 mm
3 Linh Thông
67.2 mm
4 Đôn Phong 2
51.6 mm
5 Nhạn Môn
49.2 mm
6 Xuân La
47 mm
7 Bộc Bố 1
43.8 mm
8 Nhạn Môn
42.2 mm
9 Lam Vỹ
38.2 mm
10 Bình Văn
33.8 mm
11 Quy Kỳ
30.2 mm
12 Cẩm Giàng
29.8 mm
13 Dương Phong 2
29.2 mm
14 Bằng Lũng
29 mm
15 Giáo Hiệu
29 mm
16 Đông Viên
27.2 mm
17 Thượng Nung
26.8 mm
18 Nghiên Loan 2
24.8 mm
19 Đôn Phong 3
24.4 mm
20 Phi Hải
22.2 mm
21 Bằng Thành
20.8 mm
22 Dương Phong 1
20.6 mm
23 Lục Bình
20.6 mm
24 Quảng Uyên
19.8 mm
25 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
26 Thần Sa
18.8 mm
27 Nông Thịnh
18.6 mm
28 Cổ Linh
18.2 mm
29 Phương Viên
17.2 mm
30 Sơn Lộ
16.8 mm
31 Công Bằng
15.8 mm
32 Phúc Lộc
15.6 mm
33 Ngọc Phái
15.2 mm
34 Hồng Thái
14.4 mm
35 Vũ Chấn
13.8 mm
36 Bằng Lãng
13.6 mm
37 Bành Trạch 2
13.2 mm
38 Thanh Mai
12.4 mm
39 Thành Công
11.4 mm
40 Trương Lương
9.8 mm
41 Yên Phong
8.8 mm
42 Cao Tân
8.6 mm
43 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
44 Lương Thượng
7.2 mm
45 Nam Cường
7.2 mm
46 Tĩnh Túc
7 mm
47 Phủ Thông
6.8 mm
48 Yên Đổ
6.4 mm
49 Tân Sơn
6.4 mm
50 Lương Thượng
5.4 mm
51 Nghinh Tường
5.2 mm
52 Năm Làng
4.8 mm
53 Thanh Thịnh
4.8 mm
54 Án Lại
4.4 mm
55 Bảo Linh
4.2 mm
56 Bành Trạch 1
4.2 mm
57 Cao Thượng
4.2 mm
58 Minh Thanh
4 mm
59 Vũ Loan 1
3.8 mm
60 Cách Linh
3.2 mm
61 Tà Sa
2.6 mm
62 Đồng Lạc
2.6 mm
63 Đồng Lạc 1
2.6 mm
64 Kim Hỷ
2.6 mm
65 Trung Hội
2.4 mm
66 Khang Ninh
2 mm
67 Đồng Lạc 2
2 mm
68 Phú Tiến
2 mm
69 Hiệp Lực
1.6 mm
70 Vũ Muộn
1.6 mm
71 Quảng Khê
1.6 mm
72 Nà Phặc
1.4 mm
73 Bộc Nhiêu
1.4 mm
74 Quảng Bạch
1.2 mm
75 Quảng Bạch
1.2 mm
76 Thượng Quan
1 mm
77 Tân Lập
0.8 mm
78 Dương Quang
0.8 mm
79 Hòa Mục
0.6 mm
80 Mỹ Thanh
0.6 mm
81 Đức Thông
0.4 mm
82 Yến Dương
0.4 mm
83 Vũ Loan
0.4 mm
84 Côn Minh
0.4 mm
85 Bình Thành
0.4 mm
86 Yên Hân
0.4 mm
87 Hảo Nghĩa
0.4 mm
88 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
89 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
90 Cốc Đán
0.2 mm
91 Yến Dương
0.2 mm
92 Tam Kim
0 mm
93 Đức Long
0 mm
94 Thạch An
0 mm
95 Bằng Vân
0 mm
96 Đức Vân
0 mm
97 Vũ Loan 2
0 mm
98 Bình Gia
0 mm
99 Yên Lạc
0 mm
100 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!