Xã Yên Phong, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Phong

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:35:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
27.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
22.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
20.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 30°
17.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Thông
67.2 mm
2 Đôn Phong 2
51.6 mm
3 Sơn Phú
42.2 mm
4 Xuân Lập
39.6 mm
5 Yên Nguyên
38.8 mm
6 Lam Vỹ
38.2 mm
7 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
8 Bình Văn
33.8 mm
9 Đà Vị
33.6 mm
10 Yên Hoa
33.4 mm
11 Quy Kỳ
30.2 mm
12 Sinh Long
30 mm
13 Cẩm Giàng
29.8 mm
14 Dương Phong 2
29.2 mm
15 Bằng Lũng
29 mm
16 Đông Viên
27.2 mm
17 Thượng Nung
26.8 mm
18 Hà Lang
26.6 mm
19 Nghiên Loan 2
24.8 mm
20 Đôn Phong 3
24.4 mm
21 Dương Phong 1
20.6 mm
22 Lục Bình
20.6 mm
23 Cúc Đường
20.2 mm
24 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
25 Thần Sa
18.8 mm
26 Lăng Can 1
18.6 mm
27 Nông Thịnh
18.6 mm
28 Đông Lợi
18.4 mm
29 Liên Minh
18.4 mm
30 Tràng Xá
18.4 mm
31 Cổ Linh
18.2 mm
32 Khâu Tinh
18 mm
33 Đình Cả
17.2 mm
34 Phương Viên
17.2 mm
35 Phúc Lộc
15.6 mm
36 Ngọc Phái
15.2 mm
37 Hồng Thái
14.4 mm
38 Bình An
13.8 mm
39 Vũ Chấn
13.8 mm
40 Bằng Lãng
13.6 mm
41 Bành Trạch 2
13.2 mm
42 Hồ Ngòi Là
13 mm
43 Yên Thượng
13 mm
44 Tiến Bộ
12.8 mm
45 Thanh Mai
12.4 mm
46 Thượng Lâm
12 mm
47 Văn Hán
12 mm
48 Linh Phú
11.6 mm
49 Thành Công
11.4 mm
50 Khuôn Hà
10.6 mm
51 Yên Phong
8.8 mm
52 Cao Tân
8.6 mm
53 Tri Phú
8.6 mm
54 La Hiên
8.6 mm
55 Tân Long
7.4 mm
56 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
57 Lương Thượng
7.2 mm
58 Nam Cường
7.2 mm
59 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
60 Yên Thịnh
7 mm
61 Phủ Thông
6.8 mm
62 Yên Đổ
6.4 mm
63 Tân Sơn
6.4 mm
64 Bình Phú
5.8 mm
65 Hoàng Khai
5.6 mm
66 Lương Thượng
5.4 mm
67 Nghinh Tường
5.2 mm
68 Trại Cau
5 mm
69 Thanh Thịnh
4.8 mm
70 Xuân Lạc
4.8 mm
71 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
72 Bảo Linh
4.2 mm
73 Bành Trạch 1
4.2 mm
74 Cao Thượng
4.2 mm
75 Kiên Đài
4 mm
76 Mỹ Lâm
4 mm
77 Minh Quang
3.6 mm
78 Thanh Tương
3.2 mm
79 Phúc Sơn
3 mm
80 Bản Thi
2.8 mm
81 Bình Trung
2.8 mm
82 Đồng Lạc
2.6 mm
83 Đồng Lạc 1
2.6 mm
84 Kim Hỷ
2.6 mm
85 Trung Hội
2.4 mm
86 Khang Ninh
2 mm
87 Đồng Lạc 2
2 mm
88 Phú Tiến
2 mm
89 Chi Thiết
2 mm
90 Hùng Mỹ
1.8 mm
91 Phúc Ninh
1.8 mm
92 Hiệp Lực
1.6 mm
93 Vũ Muộn
1.6 mm
94 Quảng Khê
1.6 mm
95 Phố Đu
1.6 mm
96 Nà Phặc
1.4 mm
97 Trung Minh
1.4 mm
98 Bộc Nhiêu
1.4 mm
99 Phú Bình
1.2 mm
100 Đồng Quý
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!