Xã Bằng Vân, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Vân

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 04:50:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 29°
9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
15.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
10.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
11 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
87 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 23°
86 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
92.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 24°
54.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Bằng Thành
49 mm
3 Thành Công
44.2 mm
4 Phi Hải
43 mm
5 Thông Nông
40.8 mm
6 Yến Dương
39.8 mm
7 Tri Phương
39.2 mm
8 Cách Linh
35 mm
9 Quảng Uyên
34.4 mm
10 Hiệp Lực
32.6 mm
11 Bằng Vân
30.4 mm
12 Thanh Mai
29.8 mm
13 Lục Bình
29.8 mm
14 Phủ Thông
28 mm
15 Tân Lập
27.8 mm
16 Chi cục thủy lợi
27 mm
17 Nam Cường
26.4 mm
18 Dương Quang
26 mm
19 Bộc Bố 1
25.2 mm
20 Quảng Bạch
24.8 mm
21 Công Bằng
22.8 mm
22 Yến Dương
22.6 mm
23 Đồng Lạc 1
22 mm
24 Hồng Thái
17.8 mm
25 Sơn Lộ
16.4 mm
26 Cần Yên
15 mm
27 Vũ Loan 2
14.6 mm
28 Phúc Lộc
13.4 mm
29 Vũ Muộn
13.4 mm
30 Trương Lương
12.8 mm
31 Giáo Hiệu
12 mm
32 Đôn Phong 3
11.8 mm
33 Cô Ba
11.6 mm
34 Bành Trạch 1
11 mm
35 Đức Long
10.6 mm
36 Bộc Bố
10.6 mm
37 Đôn Phong 2
10.6 mm
38 Dương Phong 2
8.8 mm
39 Quảng Khê
8.8 mm
40 Cao Tân
8 mm
41 Phương Viên
8 mm
42 Bành Trạch 2
7.8 mm
43 Đồng Lạc
7.2 mm
44 Bộc Bố 2
7.2 mm
45 Hòa Mục
7 mm
46 Khang Ninh
6.6 mm
47 Đồng Lạc 2
6.6 mm
48 Quảng Bạch
6.6 mm
49 Vũ Loan 1
6.6 mm
50 Tà Sa
6.4 mm
51 Minh Thanh
5.8 mm
52 Cổ Linh
5.8 mm
53 Nà Ràng
5.4 mm
54 Án Lại
5 mm
55 Cốc Đán
5 mm
56 Lương Thượng
4.8 mm
57 Đông Viên
4.8 mm
58 Tĩnh Túc
4.2 mm
59 Nhạn Môn
4.2 mm
60 Nà Phặc
4 mm
61 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
62 Trà Lĩnh
3.4 mm
63 Đức Vân
3.4 mm
64 Lương Thượng
3.4 mm
65 Nhạn Môn
3.4 mm
66 Thượng Quan
3.2 mm
67 Xuân La
3.2 mm
68 Bằng Lũng
3.2 mm
69 Năm Làng
3 mm
70 Cao Thượng
3 mm
71 Đức Thông
2.8 mm
72 Yên Lạc
2.8 mm
73 Ngọc Phái
2.8 mm
74 Tam Kim
2.4 mm
75 Thạch An
2.2 mm
76 Quang Vinh
1.4 mm
77 Kim Hỷ
1 mm
78 Dương Phong 1
1 mm
79 Nghiên Loan 2
1 mm
80 Bằng Lãng
0.8 mm
81 Cẩm Giàng
0.6 mm
82 Yên Phong
0.6 mm
83 Bình Trung
0.4 mm
84 Hảo Nghĩa
0.4 mm
85 Mỹ Thanh
0.2 mm
86 Côn Minh
0 mm
87 Linh Thông
0 mm
88 Tân Sơn
0 mm
89 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!