Xã Kim Phượng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Phượng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 04:45:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
9.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
10 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
5.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
19.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
16.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 37°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
94.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
107.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
38.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
24.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
15.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
59.2 mm
2 Minh Quang
52 mm
3 Yến Dương
39.8 mm
4 Bình An
36 mm
5 Hà Lang
35 mm
6 Hiệp Lực
32.6 mm
7 Thanh Mai
29.8 mm
8 Lục Bình
29.8 mm
9 Phủ Thông
28 mm
10 Tân Lập
27.8 mm
11 Chi cục thủy lợi
27 mm
12 Nam Cường
26.4 mm
13 Dương Quang
26 mm
14 Quảng Bạch
24.8 mm
15 Yến Dương
22.6 mm
16 Ninh Lai
22 mm
17 Đồng Lạc 1
22 mm
18 Vũ Muộn
13.4 mm
19 Đạo Trù
12 mm
20 Đôn Phong 3
11.8 mm
21 Bành Trạch 1
11 mm
22 Đôn Phong 2
10.6 mm
23 Dương Phong 2
8.8 mm
24 Quảng Khê
8.8 mm
25 Phương Viên
8 mm
26 Đồng Lạc
7.2 mm
27 Hòa Mục
7 mm
28 Khang Ninh
6.6 mm
29 Đồng Lạc 2
6.6 mm
30 Quảng Bạch
6.6 mm
31 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
32 Xuân Lạc
6 mm
33 Lương Thượng
4.8 mm
34 Đông Viên
4.8 mm
35 Thiện Kế
4.2 mm
36 Nà Phặc
4 mm
37 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
38 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
39 Đức Vân
3.4 mm
40 Lương Thượng
3.4 mm
41 Tam Đa
3.4 mm
42 Thượng Quan
3.2 mm
43 Bằng Lũng
3.2 mm
44 Sơn Phú
2.8 mm
45 Hòa An
2.8 mm
46 Yên Nguyên
2.8 mm
47 Ngọc Phái
2.8 mm
48 Đà Vị
2.6 mm
49 Kiên Đài
2.2 mm
50 Thanh Tương
1.8 mm
51 Phúc Ninh
1.8 mm
52 Tân Thanh
1.6 mm
53 Đông Lợi
1.6 mm
54 Quang Yên
1.4 mm
55 Lương Bằng
1.4 mm
56 Hùng Mỹ
1.4 mm
57 Yên Thượng
1 mm
58 Kim Hỷ
1 mm
59 Yên Hân
1 mm
60 Dương Phong 1
1 mm
61 Bản Thi
0.8 mm
62 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
63 Bằng Lãng
0.8 mm
64 Yên Đổ
0.6 mm
65 Thanh Thịnh
0.6 mm
66 Sơn Nam
0.6 mm
67 Cẩm Giàng
0.6 mm
68 Yên Phong
0.6 mm
69 Nông Thịnh
0.6 mm
70 Quy Kỳ
0.4 mm
71 Lam Vỹ
0.4 mm
72 Bình Trung
0.4 mm
73 Hảo Nghĩa
0.4 mm
74 Phố Đu
0.4 mm
75 Đồng Quý
0.2 mm
76 Đông Lĩnh
0.2 mm
77 Năng Yên
0.2 mm
78 Trung Minh
0.2 mm
79 Linh Phú
0.2 mm
80 Bảo Linh
0.2 mm
81 Cúc Đường
0.2 mm
82 Chi Thiết
0.2 mm
83 Trung Hội
0.2 mm
84 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
85 Phấn Mễ
0.2 mm
86 Đình Cả
0.2 mm
87 Đại Từ
0.2 mm
88 Mỹ Thanh
0.2 mm
89 Ký Phú
0.2 mm
90 Yên Thịnh
0.2 mm
91 Phú Bình
0 mm
92 Bình Phú
0 mm
93 Tân Trào
0 mm
94 Tiến Bộ
0 mm
95 Phúc Lương
0 mm
96 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
97 Kiến Thiết
0 mm
98 Thượng Ấm
0 mm
99 Côn Minh
0 mm
100 Tri Phú
0 mm
Đã sao chép liên kết!