Xã Nghinh Tường, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghinh Tường

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:31:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
25.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 36°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
40.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
50.4 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
43.4 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Nông Thịnh
42.4 mm
7 Lương Thượng
39.8 mm
8 Lương Thượng
37.4 mm
9 Vũ Loan 2
35.2 mm
10 Hòa Mục
35.2 mm
11 Thanh Thịnh
33 mm
12 Côn Minh
31 mm
13 Linh Thông
30.6 mm
14 Bình Văn
30.6 mm
15 Dương Phong 2
29.8 mm
16 Thanh Mai
27 mm
17 Vũ Muộn
24.2 mm
18 Chi cục thủy lợi
23.4 mm
19 Lam Vỹ
22.4 mm
20 Dương Phong 1
21.8 mm
21 Kim Hỷ
21.6 mm
22 Quy Kỳ
20.4 mm
23 Vũ Chấn
19 mm
24 Tân Sơn
18.4 mm
25 Đông Viên
18.2 mm
26 Dương Quang
18 mm
27 Mỹ Yên
16.4 mm
28 Cẩm Giàng
15 mm
29 Thị trấn Chợ Chu
14 mm
30 Yên Lạc
13.4 mm
31 Yên Phong
12.8 mm
32 Thần Sa
12.6 mm
33 Ký Phú
12 mm
34 Trung Hội
11.4 mm
35 Bộc Nhiêu
11.2 mm
36 Cúc Đường
10 mm
37 Thượng Nung
9.2 mm
38 Đôn Phong 2
8.8 mm
39 Yên Đổ
8.2 mm
40 Phú Tiến
7.8 mm
41 Nghinh Tường
7.8 mm
42 Hoàng Nông
7.6 mm
43 Bình Thành
7.6 mm
44 Tân Thái
7.6 mm
45 Phúc Lương
6.6 mm
46 Bảo Linh
6.4 mm
47 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
48 Đồng Lạc
6 mm
49 Hiệp Lực
5.8 mm
50 Đồng Lạc 2
5.8 mm
51 Phủ Thông
5.8 mm
52 Bằng Lãng
5.6 mm
53 Cù Vân
5.4 mm
54 Bình Gia
5.2 mm
55 Đồng Lạc 1
5.2 mm
56 Minh Tiến
5 mm
57 Đôn Phong 3
5 mm
58 Phấn Mễ
4.4 mm
59 Quảng Bạch
4.4 mm
60 Phố Đu
4.4 mm
61 Lục Bình
4.4 mm
62 Đại Từ
4 mm
63 Tân Linh
3.6 mm
64 Phú Lạc
3.6 mm
65 Hóa Thượng
2.8 mm
66 Than Khánh Hòa
2 mm
67 Tân Long
2 mm
68 Bình Long
2 mm
69 Quảng Bạch
1.6 mm
70 Quảng Khê
1.6 mm
71 Lạng Giang
1.6 mm
72 Bằng Lũng
1.4 mm
73 Sông Cầu
1.2 mm
74 Tân Lập
1.2 mm
75 Trại Cau
1 mm
76 Phương Giao
0.8 mm
77 Tràng Xá
0.8 mm
78 Đình Cả
0.8 mm
79 La Hiên
0.8 mm
80 Phương Viên
0.8 mm
81 Hợp Châu
0.6 mm
82 Nam Hòa
0.6 mm
83 Văn Hán
0.6 mm
84 Đồng Quang
0.6 mm
85 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
86 Liên Minh
0.4 mm
87 Tân Khánh
0.4 mm
88 Bình Sơn
0.4 mm
89 Dân Tiến
0.4 mm
90 Yên Hân
0.4 mm
91 Ngọc Phái
0.4 mm
92 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
93 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
94 Lương Sơn
0.2 mm
95 Cấm Sơn
0.2 mm
96 Tân Thành
0.2 mm
97 Phổ Yên
0.2 mm
98 Phú Bình
0.2 mm
99 Yên Thế
0.2 mm
100 Khuôn Thần
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!