Phường Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phổ Yên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:56:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
119

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 32°
24.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
22.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
16 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
87.2 mm
2 Lương Tài
53.4 mm
3 Bình Văn
33.8 mm
4 Yên Lạc
30.6 mm
5 Tam Dương
30.2 mm
6 Thượng Nung
26.8 mm
7 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
8 Cúc Đường
20.2 mm
9 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
10 Thần Sa
18.8 mm
11 Liên Minh
18.4 mm
12 Tràng Xá
18.4 mm
13 Đình Cả
17.2 mm
14 Phúc Thọ
16.8 mm
15 Thanh Trì
16.6 mm
16 Vũ Chấn
13.8 mm
17 Văn Hán
12 mm
18 Tuân Chính
11.2 mm
19 Dân Tiến
9.6 mm
20 La Hiên
8.6 mm
21 Khai Quang
8 mm
22 Tân Long
7.4 mm
23 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
24 Việt Xuân
7.2 mm
25 Trúc Tay
6.8 mm
26 Yên Đổ
6.4 mm
27 Nghinh Tường
5.2 mm
28 Trại Cau
5 mm
29 Bảo Linh
4.2 mm
30 Bình Xuyên
4 mm
31 Đạo Trù
3.8 mm
32 Bình Long
3.8 mm
33 Vĩnh Tường
3.2 mm
34 Phương Giao
2.8 mm
35 Trung Hội
2.4 mm
36 Phú Tiến
2 mm
37 Phố Đu
1.6 mm
38 Hợp Châu
1.4 mm
39 Bộc Nhiêu
1.4 mm
40 Bình Sơn
1.2 mm
41 Nam Hòa
1 mm
42 Tân Khánh
0.8 mm
43 Sông Cầu
0.8 mm
44 Quảng Oai
0.8 mm
45 Yên Thế
0.8 mm
46 Hợp Tiến
0.6 mm
47 Trâu Quỳ
0.6 mm
48 Phấn Mễ
0.6 mm
49 Tân Yên
0.6 mm
50 Bảo Sơn
0.6 mm
51 Thiện Kế
0.4 mm
52 Tân Linh
0.4 mm
53 Thanh Định
0.4 mm
54 Bình Thành
0.4 mm
55 Lương Phú
0.4 mm
56 Quốc Oai
0.4 mm
57 Thạch Thất
0.4 mm
58 An Khánh
0.4 mm
59 Sơn Nam
0.4 mm
60 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
61 Lạng Giang
0.4 mm
62 Tân Trào
0.2 mm
63 Phúc Lương
0.2 mm
64 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
65 Hóa Thượng
0.2 mm
66 Kim Anh
0.2 mm
67 Điềm Mặc 1
0.2 mm
68 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
69 Yên Phong
0 mm
70 Lập Thạch
0 mm
71 Cao Phong PCTT
0 mm
72 Tam Sơn
0 mm
73 Phúc Yên
0 mm
74 Tân Thanh
0 mm
75 Lương Sơn
0 mm
76 Phú Đình
0 mm
77 Xuân Hoà
0 mm
78 Phú Lạc
0 mm
79 Minh Tiến
0 mm
80 Ninh Lai
0 mm
81 Thượng Đình
0 mm
82 Than Khánh Hòa
0 mm
83 Yên Lãng
0 mm
84 Mỹ Yên
0 mm
85 Hoàng Nông
0 mm
86 Sóc Sơn
0 mm
87 Cù Vân
0 mm
88 Đông Anh
0 mm
89 Hoài Đức
0 mm
90 Đồng Quang
0 mm
91 Tân Thành
0 mm
92 Sông Công
0 mm
93 Liên Mạc
0 mm
94 Thị trấn Quân Chu
0 mm
95 Tân Thái
0 mm
96 Đập Đáy
0 mm
97 Hà Châu
0 mm
98 Phổ Yên
0 mm
99 Kim Quan
0 mm
100 Văn Giang
0 mm
Đã sao chép liên kết!