Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phượng Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:01:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
17.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
17.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
8.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
17.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
36 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
82.4 mm
2 Quang Yên
57.6 mm
3 Tân Trào
48.2 mm
4 Hoàng Nông
47.2 mm
5 Ký Phú
46.4 mm
6 Hòa Mục
45.8 mm
7 Phú Đình
42.6 mm
8 Tri Phú
42 mm
9 Bộc Nhiêu
42 mm
10 Đại Từ
42 mm
11 Đồng Quý
41.4 mm
12 Mỹ Yên
41.4 mm
13 Thượng Ấm
38.4 mm
14 Yên Lãng
38.2 mm
15 Nam Hòa
36.8 mm
16 Đông Viên
36 mm
17 Phú Tiến
34.8 mm
18 Bằng Lãng
34.8 mm
19 Tân Thái
34.6 mm
20 Tân Linh
32.2 mm
21 Lương Bằng
31.8 mm
22 Ninh Lai
31.4 mm
23 Đạo Trù
31 mm
24 Thị trấn Chợ Chu
31 mm
25 Bình Long
30.6 mm
26 Bình Sơn
29.4 mm
27 Mỹ Thanh
29.2 mm
28 Đồng Quang
28.4 mm
29 Hợp Tiến
28 mm
30 Cù Vân
28 mm
31 Cúc Đường
27 mm
32 Trung Hội
26.8 mm
33 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
34 Bình Trung
26.4 mm
35 Vũ Chấn
26.4 mm
36 Đội Bình
26.2 mm
37 Tràng Xá
25.6 mm
38 Thần Sa
24.8 mm
39 Phú Lạc
24.6 mm
40 Đông Lợi
24.4 mm
41 Trại Cau
24.4 mm
42 Sông Công
24.4 mm
43 Kỳ Lâm
24.2 mm
44 Hùng Mỹ
24 mm
45 Bình Thành
24 mm
46 Sơn Nam
24 mm
47 Quy Kỳ
23.8 mm
48 Phúc Lương
23.6 mm
49 Điềm Mặc 1
23.6 mm
50 Lương Sơn
22 mm
51 Đình Cả
22 mm
52 Đạo Viện 1
21.8 mm
53 Thượng Đình
21.2 mm
54 Thanh Mai
21.2 mm
55 Chi cục thủy lợi
21.2 mm
56 Tiến Bộ
21 mm
57 Tân Khánh
20.4 mm
58 Thanh Định
20 mm
59 Chi Thiết
19.2 mm
60 Bình Văn
18.6 mm
61 Liên Minh
18 mm
62 Minh Tiến
17.8 mm
63 Thượng Nung
17.2 mm
64 Yên Phong
17.2 mm
65 Lam Vỹ
16.8 mm
66 Phấn Mễ
16.4 mm
67 Kiến Thiết
15.6 mm
68 La Hiên
15.6 mm
69 Linh Thông
15.2 mm
70 Yên Thế
15.2 mm
71 Yên Thượng
14.8 mm
72 Dương Phong 1
14.8 mm
73 Tân Thanh
14.2 mm
74 Kiên Đài
14.2 mm
75 Bằng Lũng
13.6 mm
76 Côn Minh
13.4 mm
77 Tam Đa
13 mm
78 Phương Giao
13 mm
79 Tân Thành
12.8 mm
80 Lục Bình
12.4 mm
81 Tân Sơn
12 mm
82 Linh Phú
11.8 mm
83 Phú Bình
11.8 mm
84 Yên Đổ
11.6 mm
85 Tân Long
11.4 mm
86 Phủ Thông
11.4 mm
87 Hòa An
10.8 mm
88 Ngọc Phái
10.8 mm
89 Quảng Bạch
10.8 mm
90 Dương Phong 2
10.8 mm
91 Than Khánh Hòa
10.6 mm
92 Dương Quang
10.6 mm
93 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
94 Hóa Thượng
10.2 mm
95 Bảo Linh
10.2 mm
96 Trung Minh
10 mm
97 Thiện Kế
9.6 mm
98 Bản Thi
9.2 mm
99 Phúc Sơn
8.8 mm
100 Dân Tiến
8.8 mm
Đã sao chép liên kết!