Xã Trần Phú, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trần Phú

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:35:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
53%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
11 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 33°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 30°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
3.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
49.6 mm
7 Vũ Muộn
45 mm
8 Bằng Vân
44.6 mm
9 Vũ Loan
41.2 mm
10 Vũ Loan 2
39.8 mm
11 Quảng Khê
39.6 mm
12 Nà Phặc
28.4 mm
13 Đức Vân
28.4 mm
14 Đôn Phong 2
27.6 mm
15 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
16 Cẩm Giàng
26.4 mm
17 Bộc Bố 1
25.8 mm
18 Đức Long
24 mm
19 Dương Quang
23 mm
20 Nghiên Loan 2
21.4 mm
21 Thạch An
20 mm
22 Bộc Bố
19.6 mm
23 Bành Trạch 2
19.4 mm
24 Dương Phong 2
19.4 mm
25 Hiệp Lực
18.6 mm
26 Thành Công
18.4 mm
27 Phúc Lộc
17.8 mm
28 Cao Thượng
17.8 mm
29 Phủ Thông
17.6 mm
30 Bộc Bố 2
16.2 mm
31 Dương Phong 1
16 mm
32 Đông Viên
15.8 mm
33 Khang Ninh
15.2 mm
34 Xuân La
15.2 mm
35 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
36 Lục Bình
14.6 mm
37 Cốc Đán
14 mm
38 Cao Tân
14 mm
39 Liên Minh
14 mm
40 Bành Trạch 1
12 mm
41 Cổ Linh
11.2 mm
42 Yên Lạc
10.8 mm
43 Đôn Phong 3
10.8 mm
44 Phương Viên
10.4 mm
45 Vạn Ninh
8.2 mm
46 Côn Minh
7.6 mm
47 Tân Linh
7.2 mm
48 Hòa Mục
7 mm
49 Tràng Xá
6 mm
50 Tam Kim
5.8 mm
51 Hảo Nghĩa
5.6 mm
52 Chi Lăng
5.2 mm
53 Thượng Quan
4.8 mm
54 Đổng Xá
4.8 mm
55 Điềm He
4.6 mm
56 Thanh Mai
4.2 mm
57 Mỹ Thanh
3.2 mm
58 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
59 Năm Làng
2 mm
60 Lam Vỹ
1.8 mm
61 Bộc Nhiêu
1.6 mm
62 Văn Hán
1.6 mm
63 Bình Long
1.6 mm
64 Quy Kỳ
1.4 mm
65 Dân Tiến
1.4 mm
66 Đức Thông
1.2 mm
67 Nông Thịnh
1.2 mm
68 Linh Thông
0.8 mm
69 Phương Giao
0.8 mm
70 Trung Hội
0.8 mm
71 La Hiên
0.8 mm
72 Tân Sơn
0.8 mm
73 Thanh Thịnh
0.6 mm
74 Phố Đu
0.6 mm
75 Bình Gia
0.4 mm
76 Yên Đổ
0.4 mm
77 Nghinh Tường
0.4 mm
78 Phấn Mễ
0.4 mm
79 Thượng Nung
0.2 mm
80 Phú Tiến
0.2 mm
81 Vũ Chấn
0.2 mm
82 Cách Linh
0 mm
83 Phúc Lương
0 mm
84 Hóa Thượng
0 mm
85 Cúc Đường
0 mm
86 Tân Long
0 mm
87 Na Sầm
0 mm
88 Sông Cầu
0 mm
89 Thần Sa
0 mm
90 Yên Lạc PCTT
0 mm
91 Bình Văn
0 mm
92 Yên Hân
0 mm
93 Đình Cả
0 mm
Đã sao chép liên kết!