Xã Yên Phong, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Phong

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:43:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
27°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 33°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
9.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
2.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 33°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
18.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
15.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 34°
5 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
72.2 mm
2 Phúc Sơn
56.6 mm
3 Bình Phú
53 mm
4 Phú Bình
49.4 mm
5 Lăng Can 1
43 mm
6 Phương Viên
37.8 mm
7 Hà Lang
35.8 mm
8 Bình Thành
33.2 mm
9 Thanh Thịnh
33 mm
10 Bộc Nhiêu
32.8 mm
11 Minh Tiến
32.4 mm
12 Phú Đình
30.2 mm
13 Phúc Lương
29.8 mm
14 Quy Kỳ
29.6 mm
15 Thượng Nung
29.4 mm
16 Bảo Linh
27.8 mm
17 Nông Thịnh
26.2 mm
18 Hồng Thái
24.2 mm
19 Bình Văn
24.2 mm
20 Thanh Tương
23.6 mm
21 Đà Vị
23 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
23 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
24 Phú Tiến
21.4 mm
25 Tràng Xá
21.4 mm
26 Nghinh Tường
21.4 mm
27 Minh Quang
21 mm
28 Vũ Muộn
20.8 mm
29 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
30 Mỹ Lâm
20.2 mm
31 Quảng Bạch
19.8 mm
32 Trung Hội
19.6 mm
33 Điềm Mặc 1
19 mm
34 Đổng Xá
18.2 mm
35 Khâu Tinh
17.6 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
37 Bằng Lũng
16.8 mm
38 Nà Phặc
16.6 mm
39 Lam Vỹ
15.8 mm
40 Linh Phú
15.6 mm
41 Yên Hân
15.2 mm
42 Yên Lãng
14.6 mm
43 Kiên Đài
14 mm
44 Thanh Định
13.8 mm
45 Lương Thượng
13.4 mm
46 Bằng Lãng
13.4 mm
47 Cúc Đường
12.4 mm
48 Xuân Lạc
11.4 mm
49 Yên Thịnh
10.6 mm
50 Thượng Lâm
9.6 mm
51 Ngọc Phái
9.4 mm
52 Bản Thi
9.2 mm
53 Yên Đổ
8.8 mm
54 Lương Thượng
8.6 mm
55 Đình Cả
8.4 mm
56 Kim Hỷ
8 mm
57 Kỳ Lâm
7.8 mm
58 Sơn Phú
7.4 mm
59 Tân Trào
7.2 mm
60 Trung Minh
7.2 mm
61 Tân Thanh
7 mm
62 Hoàng Khai
7 mm
63 Cẩm Giàng
7 mm
64 Liên Minh
6.8 mm
65 Quảng Bạch
6.4 mm
66 Vũ Chấn
6.4 mm
67 Đồng Lạc
6.2 mm
68 Đồng Lạc 2
6 mm
69 Hảo Nghĩa
5.4 mm
70 Đức Vân
5.2 mm
71 Sông Cầu
5 mm
72 Thần Sa
5 mm
73 Bình An
4.8 mm
74 Nam Hòa
4.6 mm
75 Phấn Mễ
4.2 mm
76 Yên Nguyên
4 mm
77 Phố Đu
4 mm
78 Phúc Lộc
3.8 mm
79 Hòa An
3.8 mm
80 Yên Hoa
3.6 mm
81 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
82 Côn Minh
3.2 mm
83 Linh Thông
3.2 mm
84 Đông Viên
3.2 mm
85 Hợp Tiến
2.8 mm
86 Đông Lợi
2.6 mm
87 Đồng Lạc 1
2.6 mm
88 Kim Quan
2.6 mm
89 Hòa Mục
2.6 mm
90 Kiến Thiết
2.4 mm
91 Thượng Quan
2.2 mm
92 Đôn Phong 2
2.2 mm
93 Tiến Bộ
2 mm
94 Đồng Quang
2 mm
95 Chi cục thủy lợi
2 mm
96 Bằng Vân
1.8 mm
97 Hóa Thượng
1.8 mm
98 Phủ Thông
1.8 mm
99 Lục Bình
1.8 mm
100 Khuôn Hà
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!