Xã Sơn Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:43:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
16.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
7.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 36°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
142.4 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
133.4 mm
3 Phúc Sơn
133.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
122.2 mm
5 Sơn Thịnh
116 mm
6 Thạch Lương
109.8 mm
7 Nậm Lành 1
109.2 mm
8 Làng Nhì
104.6 mm
9 Phong Dụ Thượng 1
103.2 mm
10 Nghĩa An
102.4 mm
11 Pá Lau
101 mm
12 Phình Hồ
100 mm
13 Nậm Lành 2
98.6 mm
14 Nậm Mười 1
97.4 mm
15 Gia Hội
96 mm
16 Pá Hu
91 mm
17 Phong Dụ Thượng
90 mm
18 Nậm Mười 2
88.6 mm
19 Đồng Khê
88.4 mm
20 Mỏ Vàng
86.6 mm
21 Sùng Đô
83 mm
22 Tân Thịnh
77.4 mm
23 Chấn Thịnh
74.8 mm
24 Tân Pheo
72.8 mm
25 Sơn A
72.2 mm
26 Túc Đán 1
66.2 mm
27 Chấn Thịnh PCTT
65.8 mm
28 Làng Cang
64.6 mm
29 Ba Khe
64.6 mm
30 Suối Bu
63.4 mm
31 Suối Quyền
61.8 mm
32 Phượng Mao
60.8 mm
33 Suối Giàng PCTT
60.4 mm
34 Đông Cửu 1
58.4 mm
35 An Lương
58.2 mm
36 Quảng Oai
58 mm
37 Suối Giàng
56.8 mm
38 Đông An
51.8 mm
39 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
40 An Lương 1
51.4 mm
41 Kỳ Lâm
50.4 mm
42 Suối Hai
49.4 mm
43 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
45.6 mm
44 Túc Đán
45.6 mm
45 Tân Minh
44.6 mm
46 Mỏ Vàng 1
43.6 mm
47 Đào Thịnh
43.6 mm
48 Lương Thịnh
43.4 mm
49 Đại Sơn 2
42.2 mm
50 Kiên Lao
41.6 mm
51 Dị Nậu
41.4 mm
52 An Lương 2
41.2 mm
53 Xã Bản Mù
41.2 mm
54 Kiên Thành
41.2 mm
55 Tân Thanh
40.2 mm
56 Hòa Cuông
39.8 mm
57 Đại Lịch
39.8 mm
58 Hồng Ca 1
39.8 mm
59 Tam Sơn
39.6 mm
60 Yên Lương
36.2 mm
61 Y Can
35 mm
62 Quang Yên
34.4 mm
63 Cổ Phúc
34.2 mm
64 Hồng Ca 2
33.6 mm
65 Minh Quán
33.6 mm
66 Hanh Cù
33.4 mm
67 Đông Lợi
33.4 mm
68 Bất Bạt
32.8 mm
69 Tam Đa
31.8 mm
70 Hồng Ca
31.6 mm
71 Cự Thắng 2
31.4 mm
72 Chi Thiết
31.2 mm
73 Đông Lĩnh
30.8 mm
74 Minh Bảo
30.8 mm
75 Hưng Khánh 2
29.2 mm
76 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
77 Tân Hợp 2
28.6 mm
78 Tân Nguyên
28.6 mm
79 Âu Lâu
28.4 mm
80 Tam Thanh
28 mm
81 Tân Đồng
26.8 mm
82 Hưng Khánh 1
26.4 mm
83 Hạ Hoà
26.4 mm
84 Đồng Quý
25.8 mm
85 Mỹ Bằng
25.2 mm
86 Việt Cường PCTT
25 mm
87 Mậu A
24.8 mm
88 Lương Nha
24.6 mm
89 Văn Lang
24.2 mm
90 Mỹ Lương
23.2 mm
91 Mậu Đông
21.8 mm
92 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
93 Việt Cường
21 mm
94 Nhữ Hán
20.2 mm
95 Thịnh Hưng
20.2 mm
96 Tà Xùa 2
19.6 mm
97 Đại Phạm
19.6 mm
98 Yên Bái 2
19.4 mm
99 Mỹ Lâm
19.2 mm
100 Yên Bái
19.2 mm
Đã sao chép liên kết!