Xã Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạ Hòa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:46:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
32.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 36°
23.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 32°
26.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Suối Bu
64.6 mm
3 Tà Si Láng
63.6 mm
4 Sơn Thịnh
61.6 mm
5 Bằng Luân
57.4 mm
6 Cẩm Khê
46 mm
7 Đồng Khê
45.4 mm
8 Tà Si Láng PCTT
44.6 mm
9 Suối Giàng
44 mm
10 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
11 Làng Nhì
41 mm
12 Ba Khe
39 mm
13 Yên Bình
39 mm
14 Đại Lịch
38.6 mm
15 Suối Quyền
36.6 mm
16 Hồng Ca 1
36.6 mm
17 Yên Bái
34.6 mm
18 Ninh Lai
34 mm
19 Nhữ Hán
32.8 mm
20 Yên Bái 2
32.8 mm
21 Linh Phú
32.6 mm
22 Tân Thịnh
32.2 mm
23 Phình Hồ
31.6 mm
24 Hưng Khánh 2
30.6 mm
25 Trung Minh
30.2 mm
26 An Lương
29.8 mm
27 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
28 Lương Thịnh
26.8 mm
29 Mỹ Bằng
26.6 mm
30 Thịnh Hưng
26.6 mm
31 An Lương 2
26 mm
32 Hồng Ca
25 mm
33 Hưng Khánh 1
24.8 mm
34 Âu Lâu
24.8 mm
35 Tam Thanh
24 mm
36 Hạ Hoà
23.8 mm
37 An Lương 1
23.4 mm
38 P.Yên Ninh
23.4 mm
39 Chấn Thịnh
23 mm
40 Tri Phú
23 mm
41 Tam Sơn
22.8 mm
42 Đại Phạm
22.8 mm
43 Hưng Thịnh
22.4 mm
44 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
45 Mỹ Lâm
22 mm
46 Mỹ Lương
21.6 mm
47 Mường Thải
21.4 mm
48 Hoàng Khai
21 mm
49 Hồng Ca 2
20.6 mm
50 Quang Yên
20.4 mm
51 Thiện Kế
20.4 mm
52 Sơn Nam
20.4 mm
53 Việt Hồng
19.8 mm
54 Lập Thạch
18.6 mm
55 Mỏ Vàng 1
18.6 mm
56 Việt Cường
18.2 mm
57 Mường Bang 1
18 mm
58 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
59 Quang Húc
17 mm
60 Xuân Đài 2
16.8 mm
61 Đào Thịnh
15.8 mm
62 Việt Cường PCTT
15.6 mm
63 Kiên Thành
15 mm
64 Mỏ Vàng
14.6 mm
65 Đông Lợi
14.4 mm
66 Tam Đa
14.4 mm
67 Kiên Lao
14.4 mm
68 Việt Xuân
13.8 mm
69 Minh Bảo
13.4 mm
70 Vĩnh Tường
13.4 mm
71 Tân Hợp 2
13 mm
72 Văn Lang
12.4 mm
73 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
74 Thanh Ba
11.8 mm
75 Năng Yên
11.6 mm
76 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
77 Hiền Lương
11.6 mm
78 Đại Sơn 2
11.6 mm
79 Đông Lĩnh
11.4 mm
80 Chi Thiết
11 mm
81 Đồng Quý
10.8 mm
82 Tiên Lương
10.4 mm
83 Tân Thanh
10.2 mm
84 Mậu A
10.2 mm
85 Xuân Đài 1
10 mm
86 Cổ Phúc
9.8 mm
87 Hòa Cuông
9.6 mm
88 Xuân Sơn
9.4 mm
89 Kim Quan
9.4 mm
90 An Bình
9.4 mm
91 Y Can
9 mm
92 Lâm Thao
8.4 mm
93 Huy Tân 1
8.4 mm
94 Đông An
8.2 mm
95 Tân Đồng PCTT
8 mm
96 Kiến Thiết
8 mm
97 Suối Hai
8 mm
98 Minh Quán
7.8 mm
99 Minh Tiến
7.8 mm
100 Tuân Chính
7.6 mm
Đã sao chép liên kết!