Xã Tân Mai, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Mai

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:38:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời quang đãng
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
88%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 31°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
5.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
1.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
13.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 31°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thiết Kế
32.2 mm
2 Kỳ Tân 1
11.6 mm
3 Lũng Cao
8.4 mm
4 Vĩnh Đồng
8.2 mm
5 Cổ Lũng
5.2 mm
6 Độc Lập
4.6 mm
7 Nam Phong
2.8 mm
8 Lũng Vân
2.4 mm
9 Sông Luồng
2.4 mm
10 Thủy điện Miền Đồi
2.2 mm
11 Phúc Thọ
2.2 mm
12 Dị Nậu
1.6 mm
13 Trung Xuân
1.2 mm
14 Vĩnh Tường
1 mm
15 Đồng Bảng
0.8 mm
16 Hồ Trọng
0.8 mm
17 Trung Hạ
0.8 mm
18 Sông Luồng
0.6 mm
19 Kim Tiến
0.4 mm
20 Nam Động 2
0.4 mm
21 Suối Hai
0.4 mm
22 Thủy điện Định Cư
0.2 mm
23 Thạch Lâm
0.2 mm
24 Trung Thành
0.2 mm
25 Lương Trung
0.2 mm
26 Thành Sơn
0.2 mm
27 Xuân Đài 1
0.2 mm
28 Phú Lệ 1
0.2 mm
29 Thạch Kiệt 1
0.2 mm
30 Mường Ngoại
0.2 mm
31 Km22
0.2 mm
32 Tân Xuân
0 mm
33 Thành phố Hòa Bình
0 mm
34 BQL Ngọc Sơn
0 mm
35 Hồ Cạn Thượng
0 mm
36 Gia Phù
0 mm
37 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
38 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
39 Quý Hòa
0 mm
40 Cao Răm
0 mm
41 Mường Lý
0 mm
42 Xuân Phong
0 mm
43 Ba Khan
0 mm
44 Thủy điện So Lo 1
0 mm
45 Tuân Chính
0 mm
46 Kỳ Sơn
0 mm
47 Mường Khến
0 mm
48 Hồ Suối Hòm
0 mm
49 Thủy điện Suối Tráng
0 mm
50 Cao Sơn
0 mm
51 Tân Pheo
0 mm
52 Km46
0 mm
53 Nam Động
0 mm
54 Xuân Sơn
0 mm
55 Trung Thành 2
0 mm
56 Phượng Mao
0 mm
57 Lương Nha
0 mm
58 Thu Cúc
0 mm
59 Mường Chiềng
0 mm
60 Sơn Thủy
0 mm
61 Tân Minh
0 mm
62 Phú Xuân
0 mm
63 Cao Phong
0 mm
64 Hạ Trung
0 mm
65 Tân Lạc
0 mm
66 Bao La
0 mm
67 Cự Thắng 2
0 mm
68 Đông Cửu 1
0 mm
69 Yên Lương
0 mm
70 Tam Chung
0 mm
71 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
72 Tu Lý
0 mm
73 Phú Sơn
0 mm
74 Xuân Đài 2
0 mm
75 Hiền Kiệt
0 mm
76 Tam Thanh
0 mm
77 Trung Lý
0 mm
78 Thanh Xuân
0 mm
79 Trung Thượng
0 mm
80 Trung Sơn 1
0 mm
81 Phú Sơn 1
0 mm
82 Trung Sơn 2
0 mm
83 Phú Lệ 2
0 mm
84 Trung Thành 1
0 mm
85 Phú Sơn 2
0 mm
86 Bất Bạt
0 mm
87 Hiền Chung
0 mm
88 Quảng Oai
0 mm
89 Hiền Chung
0 mm
90 Nam Động 1
0 mm
91 Huy Tân 1
0 mm
92 Chiềng Khoa
0 mm
93 Tân Lang
0 mm
94 Mường Bang 1
0 mm
95 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!