Xã Long Cốc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Cốc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:17:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 29°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
104.6 mm
2 Km22
71.8 mm
3 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
4 Chiềng Khoa
64.4 mm
5 Sơn Thịnh PCTT
62.4 mm
6 Suối Bu
62.4 mm
7 Tân Pheo
58.4 mm
8 Sơn Thịnh
56.8 mm
9 Đồng Bảng
51.6 mm
10 Trung Sơn 2
51.6 mm
11 Trung Sơn 1
46.8 mm
12 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
13 Cẩm Khê
45.6 mm
14 Bao La
45.6 mm
15 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
16 Đồng Khê
42.8 mm
17 Tà Si Láng
41.6 mm
18 Đại Lịch
38.6 mm
19 Ba Khe
38.2 mm
20 Mường Chiềng
31.4 mm
21 Tân Thịnh
31.2 mm
22 Tà Si Láng PCTT
30.8 mm
23 Hưng Khánh 2
30.4 mm
24 Ninh Lai
29 mm
25 Mường Thải
28 mm
26 Hồng Ca
25 mm
27 Hạ Hoà
23.8 mm
28 Tam Thanh
23.6 mm
29 Đông Cửu 1
23.4 mm
30 Tam Sơn
23 mm
31 Chấn Thịnh
23 mm
32 Hưng Thịnh
22.6 mm
33 Ba Khan
21.6 mm
34 Mỹ Lương
21.6 mm
35 Quang Yên
20 mm
36 Việt Hồng
19.6 mm
37 Tân Lập 1
18.8 mm
38 Sơn Nam
18.4 mm
39 Thiện Kế
17.8 mm
40 Lập Thạch
17.2 mm
41 Mường Bang 1
17.2 mm
42 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
43 Quang Húc
17 mm
44 Đạo Trù
15.6 mm
45 Xuân Đài 2
14.8 mm
46 Phượng Mao
14.4 mm
47 Đông Lợi
14.4 mm
48 Tam Đa
14.4 mm
49 Việt Xuân
13.8 mm
50 Vĩnh Tường
13.4 mm
51 Mường Khến
12.8 mm
52 Tân Lạc
12.6 mm
53 Văn Lang
12.4 mm
54 Phúc Thọ
12.4 mm
55 Thanh Ba
11.8 mm
56 Năng Yên
11.6 mm
57 Đông Lĩnh
11.4 mm
58 Chi Thiết
10.8 mm
59 Tiên Lương
10.4 mm
60 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
61 Xuân Đài 1
9.4 mm
62 Xuân Sơn
9 mm
63 Yên Lương
8.6 mm
64 Lâm Thao
8.4 mm
65 Huy Tân 1
8.4 mm
66 Suối Hai
8 mm
67 Tuân Chính
7.6 mm
68 Hồ Trọng
7.4 mm
69 Tân Minh
7.4 mm
70 Quảng Oai
7.4 mm
71 Cao Phong PCTT
7 mm
72 Phúc Khánh
7 mm
73 Bất Bạt
6.6 mm
74 Cự Thắng 2
6.4 mm
75 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
76 Dị Nậu
5.6 mm
77 Hanh Cù
5.6 mm
78 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
79 Nam Phong
5.2 mm
80 Xuân Thủy
5.2 mm
81 Độc Lập
5 mm
82 Trung Sơn
4.8 mm
83 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
84 Kim Tiến
3.8 mm
85 Lương Nha
3.2 mm
86 Thu Cúc
3.2 mm
87 Yên Lập
3 mm
88 Vĩnh Đồng
2.4 mm
89 Tam Dương
2.4 mm
90 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
91 Cao Răm
1.6 mm
92 Cao Phong
1.4 mm
93 Kỳ Sơn
1 mm
94 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
95 Tân Xuân
0 mm
96 Gia Phù
0 mm
97 Xuân Phong
0 mm
98 Hồ Suối Hòm
0 mm
99 Cao Sơn
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!