Xã Quyết Thắng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quyết Thắng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:41:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Kỳ Sơn
50.2 mm
3 Cầu Rậm
49.6 mm
4 Thủy điện Suối Tráng
43.4 mm
5 Quan Sơn PCTT
41.6 mm
6 Hồ Trọng
38.2 mm
7 Chợ Cháy
38.2 mm
8 Vĩnh Đồng
38 mm
9 Kim Tiến
37.8 mm
10 Nam Phong
36.8 mm
11 Sơn Lư
35.6 mm
12 Nuông Dăm
34.2 mm
13 Thành phố Hòa Bình
32.8 mm
14 Thanh Lương
32.4 mm
15 Mường Khến
32.2 mm
16 Tiến Sơn
30.4 mm
17 Ban Hàng Đồi
30.4 mm
18 Trung Thượng
30.4 mm
19 Xuân Mai
26.2 mm
20 Thanh Hà
25.6 mm
21 Thủy điện Suối Nhạp
24.2 mm
22 Tam Lư
24 mm
23 Quốc Oai
23.6 mm
24 Cao Răm
21.8 mm
25 Tân Lạc
21.2 mm
26 Hương Sơn
21.2 mm
27 Lũng Vân
19.4 mm
28 Ba Sao
18.4 mm
29 Cao Phong
14.4 mm
30 Miếu Môn
12.4 mm
31 Lạc Lương
12.2 mm
32 Quý Hòa
9.4 mm
33 Vân Đình
8.6 mm
34 Xuân Phong
8 mm
35 Sơn Hà
8 mm
36 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7.8 mm
37 Lũng Cao
7 mm
38 Thủy điện Miền Đồi
5.6 mm
39 Bắc Sơn
5 mm
40 Yên Thủy
4.8 mm
41 Hiền Chung
4.8 mm
42 Nam Động 1
4.8 mm
43 Ba Khan
4.4 mm
44 Cổ Lũng
4.4 mm
45 Đồng Bảng
3.8 mm
46 Hiền Chung
3.8 mm
47 Gia Viễn
3.6 mm
48 Thạch Bình
3.4 mm
49 Đoàn Kết
3.2 mm
50 Yên Trị
3.2 mm
51 Nam Động
3 mm
52 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
53 Thủy điện Định Cư
2.4 mm
54 Thạch Lâm
2.4 mm
55 Tam Văn
2.2 mm
56 Kim Tân
2 mm
57 Giao An
1.8 mm
58 Nam Động 2
1.6 mm
59 Yên Nhân
1.6 mm
60 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
61 Thanh Trì
1.4 mm
62 Thành Hưng
1.2 mm
63 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
64 Hồ Hón Chè
1 mm
65 Độc Lập
0.8 mm
66 Thanh Xuân
0.8 mm
67 BQL Ngọc Sơn
0.6 mm
68 Yên Định
0.4 mm
69 Cẩm Tâm
0.3 mm
70 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
71 Lộc Thịnh
0.2 mm
72 Yên Khương
0.2 mm
73 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.2 mm
74 Km46
0.2 mm
75 Sông Luồng
0.2 mm
76 Trung Hạ
0.2 mm
77 Phú Sơn 2
0.2 mm
78 Yên Thắng
0.2 mm
79 Thanh Oai
0.2 mm
80 An Bình
0 mm
81 Hồ Cạn Thượng
0 mm
82 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0 mm
83 Hà Lĩnh
0 mm
84 Thủy điện So Lo 1
0 mm
85 Vĩnh Thịnh
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Trung Thành
0 mm
88 Trung Thành 2
0 mm
89 Quan Sơn
0 mm
90 Lương Trung
0 mm
91 Thành Sơn
0 mm
92 Thiết Kế
0 mm
93 Phú Xuân
0 mm
94 Hạ Trung
0 mm
95 Trung Xuân
0 mm
96 Bao La
0 mm
97 Tam Thanh
0 mm
98 Phú Lệ 1
0 mm
99 Kỳ Tân 1
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!