Xã Đạo Trù, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đạo Trù

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:33:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
21.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 32°
20.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
45.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
52.6 mm
2 Cẩm Khê
46 mm
3 Thanh Thịnh
39 mm
4 Ninh Lai
34 mm
5 Linh Thông
33.4 mm
6 Bình Văn
32 mm
7 Bằng Luân
29.8 mm
8 Ký Phú
28.8 mm
9 Quy Kỳ
25.8 mm
10 Thanh Định
25.4 mm
11 Nhữ Hán
25.2 mm
12 Mỹ Bằng
25 mm
13 Yên Phong
24.4 mm
14 Lam Vỹ
24.2 mm
15 Đông Cửu 1
24 mm
16 Tam Thanh
24 mm
17 Tam Sơn
22.8 mm
18 Mỹ Yên
21.6 mm
19 Mỹ Lâm
20.6 mm
20 Quang Yên
20.4 mm
21 Thiện Kế
20.4 mm
22 Hoàng Khai
20.4 mm
23 Sơn Nam
20.4 mm
24 Vũ Chấn
19 mm
25 Lập Thạch
18.6 mm
26 Đạo Trù
18.2 mm
27 Tân Thái
17.8 mm
28 Trung Minh
17.6 mm
29 Quang Húc
17 mm
30 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
31 Linh Phú
16.4 mm
32 Phượng Mao
14.4 mm
33 Đông Lợi
14.4 mm
34 Tam Đa
14.4 mm
35 Việt Xuân
13.8 mm
36 Điềm Mặc 1
13.8 mm
37 Vĩnh Tường
13.4 mm
38 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
39 Trung Hội
12.8 mm
40 Thần Sa
12.6 mm
41 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
42 Phúc Thọ
12 mm
43 Thanh Ba
11.8 mm
44 Năng Yên
11.6 mm
45 Đông Lĩnh
11.4 mm
46 Phú Đình
11.2 mm
47 Bộc Nhiêu
11.2 mm
48 Chi Thiết
11 mm
49 Đồng Quý
10.8 mm
50 Tân Thanh
10.2 mm
51 Cúc Đường
9.8 mm
52 Phú Tiến
9.8 mm
53 Yên Đổ
9.8 mm
54 Kim Quan
9.4 mm
55 Thượng Nung
9.2 mm
56 Lâm Thao
8.4 mm
57 Hoàng Nông
8 mm
58 Suối Hai
8 mm
59 Bảo Linh
7.8 mm
60 Tuân Chính
7.6 mm
61 Tân Minh
7.4 mm
62 Bình Thành
7.4 mm
63 Quảng Oai
7.4 mm
64 Bạch Hà
7.2 mm
65 Cao Phong PCTT
7 mm
66 Phúc Khánh
7 mm
67 Tân Trào
6.8 mm
68 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
69 Đông Anh
6.8 mm
70 Phúc Lương
6.6 mm
71 Bất Bạt
6.6 mm
72 Cự Thắng 2
6.4 mm
73 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
74 Tiến Bộ
6.2 mm
75 Kỳ Lâm
6 mm
76 Cù Vân
5.8 mm
77 Dị Nậu
5.6 mm
78 Hanh Cù
5.6 mm
79 Phú Lạc
5.6 mm
80 Kiến Thiết
5.4 mm
81 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
82 Thượng Ấm
5.4 mm
83 Tam Dương
4.8 mm
84 Minh Tiến
4.6 mm
85 Đập Đáy
4.6 mm
86 Yên Lãng
4.4 mm
87 Phố Đu
4.4 mm
88 Hùng Đức
4.2 mm
89 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
90 Phấn Mễ
4.2 mm
91 Thái Hòa
4 mm
92 Liên Mạc
4 mm
93 Đại Từ
4 mm
94 Thành Long
3.6 mm
95 Tân Linh
3.6 mm
96 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
97 Phúc Ninh
3.2 mm
98 Yên Lạc
3 mm
99 Hoài Đức
2.8 mm
100 Lăng Quán
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!