Xã Lập Thạch, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lập Thạch

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:23:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Có mây rải rác
Gió
12km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
29°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 35°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
11.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
22.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
25.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 32°
5.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 30°
5 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Thanh Thịnh
33 mm
3 Bộc Nhiêu
32.8 mm
4 Minh Tiến
32.4 mm
5 Phú Đình
30.2 mm
6 Phúc Lương
29.8 mm
7 Bạch Hà
27.6 mm
8 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
9 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
10 Phú Tiến
21.4 mm
11 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
12 Mỹ Lâm
20.2 mm
13 Trung Hội
19.6 mm
14 Điềm Mặc 1
18.8 mm
15 Lập Thạch
17.4 mm
16 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
17 Bình Văn
17.2 mm
18 Yên Lãng
14.6 mm
19 Thanh Định
13 mm
20 Hà Châu
11.2 mm
21 Bảo Linh
11 mm
22 Tam Sơn
10 mm
23 Yên Đổ
8.8 mm
24 Kỳ Lâm
7.8 mm
25 Tân Trào
7.2 mm
26 Tân Thanh
7 mm
27 Hoàng Khai
7 mm
28 Yên Phong
6.8 mm
29 Mỹ Bằng
5.8 mm
30 Sông Cầu
5 mm
31 Phổ Yên
5 mm
32 Đạo Trù
4.6 mm
33 Nam Hòa
4.6 mm
34 Thần Sa
4.6 mm
35 Tam Dương
4.4 mm
36 Phấn Mễ
4.2 mm
37 Yên Phong PCTT
4.2 mm
38 Phố Đu
3.8 mm
39 Văn Lang
3.6 mm
40 Thượng Đình
3.6 mm
41 Ký Phú
3.4 mm
42 Đạo Viện 1
3.2 mm
43 Đông Lợi
2.6 mm
44 Kim Quan
2.6 mm
45 Tân Khánh
2.4 mm
46 Phúc Thọ
2.2 mm
47 Thịnh Hưng
2.2 mm
48 Tiến Bộ
2 mm
49 Đông Anh
2 mm
50 Đồng Quang
2 mm
51 Cao Phong PCTT
1.8 mm
52 Hóa Thượng
1.8 mm
53 Sông Công
1.8 mm
54 Tiên Lương
1.6 mm
55 Phú Lạc
1.4 mm
56 Cù Vân
1.4 mm
57 Lương Sơn
1.2 mm
58 Bình Sơn
1.2 mm
59 Văn Hán
1.2 mm
60 Vĩnh Tường
1 mm
61 Than Khánh Hòa
1 mm
62 Tân Linh
0.8 mm
63 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
64 Hanh Cù
0.6 mm
65 Cẩm Khê
0.6 mm
66 Xuân Hoà
0.6 mm
67 Chi Thiết
0.6 mm
68 An Khánh
0.6 mm
69 Đại Từ
0.6 mm
70 Hợp Châu
0.4 mm
71 Phúc Yên
0.4 mm
72 Thanh Ba
0.4 mm
73 Ninh Lai
0.4 mm
74 Tam Đa
0.4 mm
75 Hoàng Nông
0.4 mm
76 Trại Cau
0.4 mm
77 La Hiên
0.4 mm
78 Dị Nậu
0.2 mm
79 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
80 Xuân Đài 1
0.2 mm
81 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
82 Thượng Ấm
0.2 mm
83 Thiện Kế
0.2 mm
84 Đại Phạm
0.2 mm
85 Hạ Hoà
0.2 mm
86 Tân Long
0.2 mm
87 Mỹ Yên
0.2 mm
88 Sóc Sơn
0.2 mm
89 Yên Lạc
0 mm
90 Việt Xuân
0 mm
91 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
92 Khai Quang
0 mm
93 Tuân Chính
0 mm
94 Lăng Quán
0 mm
95 Quang Yên
0 mm
96 Tân Pheo
0 mm
97 Đồng Quý
0 mm
98 Bình Xuyên
0 mm
99 Đông Lĩnh
0 mm
100 Lâm Thao
0 mm
Đã sao chép liên kết!