Phường Kỳ Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:49:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
107

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
28° | 33°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phú Sơn 2
84.8 mm
2 Km22
72 mm
3 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
4 Tân Pheo
67 mm
5 Phú Sơn 1
67 mm
6 BQL Ngọc Sơn
58 mm
7 Đồng Bảng
51.8 mm
8 Sông Luồng
49 mm
9 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
10 Bao La
46.4 mm
11 Thành Sơn
43.8 mm
12 Lũng Cao
41.4 mm
13 Phú Lệ 2
40.8 mm
14 Trung Thành 1
40.8 mm
15 Ba Khan
40.4 mm
16 Phú Lệ 1
38.4 mm
17 Mường Chiềng
32.2 mm
18 Trung Thành
31 mm
19 Thanh Xuân
30.6 mm
20 Cổ Lũng
30.2 mm
21 Trung Thành 2
29.8 mm
22 Tam Thanh
24 mm
23 Đông Cửu 1
23.8 mm
24 Phú Xuân
20.8 mm
25 Quang Húc
17 mm
26 Lạc Lương
15.4 mm
27 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
28 Xuân Đài 2
14.8 mm
29 Nuông Dăm
14.6 mm
30 Phượng Mao
14.4 mm
31 Việt Xuân
13.8 mm
32 Lũng Vân
13.8 mm
33 Yên Thủy
13.4 mm
34 Vĩnh Tường
13.4 mm
35 Mường Khến
12.8 mm
36 Tân Lạc
12.6 mm
37 Phúc Thọ
12.4 mm
38 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
39 Xuân Đài 1
9.4 mm
40 Xuân Sơn
9 mm
41 Yên Lương
8.8 mm
42 Lâm Thao
8.4 mm
43 Suối Hai
8 mm
44 Tuân Chính
7.6 mm
45 Hồ Trọng
7.4 mm
46 Tân Minh
7.4 mm
47 Quảng Oai
7.4 mm
48 Quý Hòa
7 mm
49 Cao Phong PCTT
7 mm
50 Phúc Khánh
7 mm
51 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
52 Bất Bạt
6.6 mm
53 Cự Thắng 2
6.4 mm
54 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
55 An Bình
6.2 mm
56 Thanh Hà
6.2 mm
57 Dị Nậu
5.6 mm
58 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
59 Nam Phong
5.2 mm
60 Độc Lập
5.2 mm
61 Trung Sơn
4.8 mm
62 Đập Đáy
4.8 mm
63 Liên Mạc
4.4 mm
64 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
65 Kim Tiến
3.8 mm
66 Lương Nha
3.6 mm
67 Quốc Oai
3.6 mm
68 Yên Lạc
3.4 mm
69 Thu Cúc
3.2 mm
70 Ba Sao
3.2 mm
71 Yên Lập
3 mm
72 Thạch Thất
3 mm
73 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
74 Hoài Đức
2.6 mm
75 Vĩnh Đồng
2.4 mm
76 Cầu Rậm
2 mm
77 Đông Anh
1.8 mm
78 Xuân Mai
1.8 mm
79 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
80 Cao Răm
1.6 mm
81 Khai Quang
1.6 mm
82 Cao Phong
1.4 mm
83 Thanh Trì
1.4 mm
84 Thanh Lương
1.2 mm
85 Phúc Yên
1.2 mm
86 Thường Tín
1.2 mm
87 Miếu Môn
1.2 mm
88 Kỳ Sơn
1 mm
89 Sóc Sơn
1 mm
90 Kim Anh
1 mm
91 An Khánh
1 mm
92 Vân Đình
0.8 mm
93 Chúc Sơn
0.8 mm
94 Thanh Oai
0.8 mm
95 Bình Xuyên
0.6 mm
96 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
97 Xuân Hoà
0.4 mm
98 Phú Xuyên
0.4 mm
99 Tiến Sơn
0.2 mm
100 Xuân Phong
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!