Xã Cự Đồng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cự Đồng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:54:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
89%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thịnh
76.6 mm
2 Tân Pheo
72.4 mm
3 Chấn Thịnh
68.8 mm
4 Chúc Sơn
67.6 mm
5 Hồ Trọng
64 mm
6 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
7 Phượng Mao
60.8 mm
8 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
9 Đông Cửu 1
58.4 mm
10 Quảng Oai
57.2 mm
11 Kỳ Sơn
56.2 mm
12 Cao Phong PCTT
54.4 mm
13 Tam Dương
53.2 mm
14 Tuân Chính
53 mm
15 Việt Xuân
50.4 mm
16 Nam Phong
50 mm
17 Cầu Rậm
49.6 mm
18 Suối Hai
48.4 mm
19 Lập Thạch
47.4 mm
20 Phúc Thọ
45.8 mm
21 Tân Minh
44.6 mm
22 Thạch Thất
43.8 mm
23 Mường Khến
42.4 mm
24 Dị Nậu
40.2 mm
25 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
26 Thành phố Hòa Bình
40 mm
27 Kim Tiến
39.8 mm
28 Tân Thanh
39.8 mm
29 Vĩnh Đồng
38.4 mm
30 Yên Lương
36.2 mm
31 Cao Phong
35.4 mm
32 Thủy điện Suối Nhạp
34.8 mm
33 Đông Lợi
32.8 mm
34 Bất Bạt
32.8 mm
35 Thanh Lương
32.6 mm
36 An Khánh
31.8 mm
37 Tân Lạc
31.4 mm
38 Cự Thắng 2
31.4 mm
39 Đại Lịch
31.4 mm
40 Quang Yên
31.2 mm
41 Vĩnh Tường
31.2 mm
42 Tiến Sơn
30.4 mm
43 Chi Thiết
30.4 mm
44 Hanh Cù
29.8 mm
45 Tam Đa
29.8 mm
46 Đông Lĩnh
29.6 mm
47 Thiện Kế
28.4 mm
48 Tam Thanh
27.8 mm
49 Km22
27.8 mm
50 Xuân Mai
26.2 mm
51 Chiềng Khoa
26.2 mm
52 Lương Nha
24.6 mm
53 Quốc Oai
23.8 mm
54 Tam Sơn
23.6 mm
55 Cao Răm
22.8 mm
56 Hạ Hoà
21.6 mm
57 Văn Lang
21.4 mm
58 Xuân Hoà
21.2 mm
59 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
60 Hưng Khánh 2
19.6 mm
61 Km46
19.6 mm
62 Sơn Nam
19 mm
63 Bao La
17 mm
64 Phúc Yên
16.6 mm
65 Hưng Khánh 1
15.6 mm
66 Khai Quang
15.4 mm
67 Quang Húc
15 mm
68 Đạo Trù
14.8 mm
69 Mường Chiềng
13.6 mm
70 Yên Lạc
13.4 mm
71 Hiền Lương
13.4 mm
72 Ba Khan
13.2 mm
73 Bình Xuyên
13 mm
74 Thanh Ba
12.6 mm
75 Lâm Thao
12.4 mm
76 Miếu Môn
12.4 mm
77 Cẩm Khê
12 mm
78 Thủy điện So Lo 1
11.8 mm
79 Xuân Phong
11.6 mm
80 Hợp Châu
10.6 mm
81 Việt Hồng
10.4 mm
82 Ninh Lai
9.6 mm
83 Năng Yên
9.2 mm
84 Trung Sơn 2
9 mm
85 Đồng Bảng
8.4 mm
86 Mỹ Yên
8.2 mm
87 Mỹ Lương
6.8 mm
88 Hưng Thịnh
6.4 mm
89 Xuân Đài 2
4.4 mm
90 Xuân Sơn
3.8 mm
91 Yên Lập
3.4 mm
92 Phúc Khánh
3.4 mm
93 Hoài Đức
3.4 mm
94 Đập Đáy
3.4 mm
95 Ký Phú
2.8 mm
96 Độc Lập
2.6 mm
97 Tiên Lương
2.4 mm
98 Xuân Đài 1
1.6 mm
99 Trung Sơn
0.8 mm
100 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!