Xã Dũng Tiến, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dũng Tiến

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:12:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
13.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 35°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
20.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 32°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
96.8 mm
2 Mường Ngoại
86 mm
3 Cẩm Tâm
63.3 mm
4 Hồ Hón Chè
62.8 mm
5 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
6 Mường Khến
44.4 mm
7 Lũng Cao
42.4 mm
8 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
9 Đồng Lương
40 mm
10 Giao An
39.8 mm
11 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
12 Tam Văn
36 mm
13 Yên Thủy
32.2 mm
14 Gia Viễn
31.8 mm
15 Cổ Lũng
31.6 mm
16 Lương Trung
29.6 mm
17 Cẩm Liên 2
29 mm
18 Triều Dương
28 mm
19 Kim Sơn
27.8 mm
20 Thành Hưng
27.2 mm
21 Tân Lạc
26.8 mm
22 Thiết Kế
25 mm
23 Cẩm Liên 1
24 mm
24 Kim Tân
22.8 mm
25 Thạch Lâm
20.4 mm
26 Hòa Mạc
17.2 mm
27 Lũng Vân
17 mm
28 Yên Trị
16 mm
29 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
30 Đại An
13.8 mm
31 Lạc Lương
13.6 mm
32 Nuông Dăm
13.2 mm
33 Yên Lộc
12.2 mm
34 Đồng Giao
11.8 mm
35 Yên Chính
11 mm
36 Cộng Hòa
10.6 mm
37 Hồ Cạn Thượng
9.8 mm
38 Vụ Bản
9.8 mm
39 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
40 Khoái Châu
9.4 mm
41 Đoàn Kết
9 mm
42 Yên Lương
8.8 mm
43 Hồ Trọng
8.6 mm
44 Quý Hòa
8.4 mm
45 Bắc Sơn
7.2 mm
46 Độc Lập
6.8 mm
47 An Bình
5.8 mm
48 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
49 Thạch Bình
4.6 mm
50 Thanh Hà
4.2 mm
51 Nam Phong
4 mm
52 Lương Nha
3.6 mm
53 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
54 Phú Xuyên
3.6 mm
55 Yên Đồng
3.6 mm
56 Yên Khánh
3.6 mm
57 Quốc Oai
3.2 mm
58 Ba Sao
3.2 mm
59 Thủy điện Định Cư
3 mm
60 Hoài Đức
2.8 mm
61 Kim Tiến
2.4 mm
62 Thanh Oai
2.2 mm
63 Xuân Mai
2 mm
64 Cầu Rậm
1.8 mm
65 Yên Mô
1.8 mm
66 Cao Răm
1.6 mm
67 Chúc Sơn
1.6 mm
68 Cao Phong
1.4 mm
69 Thanh Trì
1.4 mm
70 Xuân Phong
1.2 mm
71 Thanh Lương
1.2 mm
72 Vĩnh Đồng
1 mm
73 Kỳ Sơn
1 mm
74 Thường Tín
1 mm
75 Miếu Môn
1 mm
76 An Khánh
1 mm
77 Yên Sơn
0.8 mm
78 Vân Đình
0.6 mm
79 Văn Giang
0.4 mm
80 Thành Tâm
0.3 mm
81 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
82 Tiến Sơn
0.2 mm
83 Trâu Quỳ
0.2 mm
84 Hương Sơn
0.2 mm
85 Chợ Cháy
0.2 mm
86 Ân Thi
0.2 mm
87 Ninh Hải
0.2 mm
88 Hoa Lư
0.2 mm
89 Cao Sơn
0 mm
90 Hạ Trung
0 mm
91 Tu Lý
0 mm
92 Thành Yên
0 mm
93 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!