Xã Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Ba

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:50:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
17.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 35°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
6.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 34°
11.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 36°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Khê
76.8 mm
2 Tân Thịnh
76.6 mm
3 Mỏ Vàng
72.6 mm
4 Chấn Thịnh
68.8 mm
5 Ba Khe
62.6 mm
6 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
7 Phượng Mao
60.8 mm
8 Đông Cửu 1
58.4 mm
9 Quảng Oai
57.2 mm
10 Cao Phong PCTT
54.4 mm
11 Tam Dương
53.2 mm
12 Tuân Chính
53 mm
13 Tân Đồng PCTT
51.6 mm
14 Việt Xuân
50.4 mm
15 Kỳ Lâm
50.4 mm
16 Suối Hai
48.4 mm
17 Lập Thạch
47.4 mm
18 Phúc Thọ
45.8 mm
19 Tân Minh
44.6 mm
20 Thạch Thất
43.8 mm
21 Suối Bu
43.6 mm
22 Lũng Hà
43.2 mm
23 Đào Thịnh
42 mm
24 Dị Nậu
40.2 mm
25 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
26 Tân Thanh
39.8 mm
27 Hòa Cuông
38.8 mm
28 Bằng Cốc
37.8 mm
29 Y Can
33.8 mm
30 An Lương 1
33.8 mm
31 Cổ Phúc
33.6 mm
32 Minh Quán
33.2 mm
33 Lương Thịnh
33.2 mm
34 Đông Lợi
32.8 mm
35 Bất Bạt
32.8 mm
36 Cự Thắng 2
31.4 mm
37 Đại Lịch
31.4 mm
38 Quang Yên
31.2 mm
39 Vĩnh Tường
31.2 mm
40 Chi Thiết
30.4 mm
41 Kiên Lao
30.2 mm
42 Minh Bảo
30 mm
43 Hanh Cù
29.8 mm
44 Tam Đa
29.8 mm
45 Đông Lĩnh
29.6 mm
46 Tân Nguyên
28.6 mm
47 Thiện Kế
28.4 mm
48 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28 mm
49 Tam Thanh
27.8 mm
50 Hoàng Nông
27.6 mm
51 Kiên Thành
27.2 mm
52 Âu Lâu
27 mm
53 Tân Đồng
26.8 mm
54 Trung Tâm 2
26 mm
55 Đồng Quý
25.4 mm
56 Mỹ Bằng
25.2 mm
57 Tam Sơn
23.6 mm
58 An Phú
23.6 mm
59 Mậu A
23 mm
60 Hồng Ca
21.8 mm
61 Hạ Hoà
21.6 mm
62 Cảm Nhân
21.6 mm
63 Văn Lang
21.4 mm
64 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
65 Hồng Ca 2
20.8 mm
66 Mỏ Vàng 1
20.8 mm
67 Mậu Đông
20.4 mm
68 Thịnh Hưng
19.8 mm
69 Hưng Khánh 2
19.6 mm
70 Việt Cường PCTT
19.6 mm
71 Đại Phạm
19.4 mm
72 Nhữ Hán
19.4 mm
73 Hồng Ca 1
19.4 mm
74 Mỹ Lâm
19.2 mm
75 Yên Bái 2
19.2 mm
76 Yên Bái
19 mm
77 Sơn Nam
19 mm
78 Trung Tâm 1
18.8 mm
79 Ngọc Chấn
17.6 mm
80 Việt Cường
16.4 mm
81 Thành Long
16 mm
82 Yên Bình
16 mm
83 Hưng Khánh 1
15.6 mm
84 Quang Húc
15 mm
85 Yên Thành
15 mm
86 Đạo Trù
14.8 mm
87 P.Yên Ninh
14.8 mm
88 Chi cục thủy lợi
14.6 mm
89 Hoàng Khai
14.4 mm
90 Yên Lạc
13.4 mm
91 Hiền Lương
13.4 mm
92 Thái Hòa
12.8 mm
93 Thanh Ba
12.6 mm
94 Lâm Thao
12.4 mm
95 Bằng Luân
12.2 mm
96 Cẩm Khê
12 mm
97 Yên Lãng
11.8 mm
98 Đội Bình
11.6 mm
99 Bạch Hà
10.8 mm
100 Hợp Châu
10.6 mm
Đã sao chép liên kết!