Xã Bao La, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bao La

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:50:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 36°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 35°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 36°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
8.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
106 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
79.6 mm
3 Tân Pheo
72.4 mm
4 Quan Sơn PCTT
72.2 mm
5 Sơn Hà
69.6 mm
6 Tam Lư
66.4 mm
7 Hồ Trọng
64 mm
8 Phượng Mao
60.8 mm
9 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
10 Đông Cửu 1
58.4 mm
11 Kỳ Sơn
56.2 mm
12 Sơn Lư
53.8 mm
13 Nam Phong
50 mm
14 Tân Minh
44.6 mm
15 Trung Thượng
44.4 mm
16 Mường Khến
42.4 mm
17 Tén Tằn (Mường Lát)
41.4 mm
18 Thành phố Hòa Bình
40 mm
19 Yên Khương
37.4 mm
20 Yên Lương
36.2 mm
21 Cao Phong
35.4 mm
22 Thủy điện Suối Nhạp
34.8 mm
23 Yên Thắng
34 mm
24 Tân Lạc
31.4 mm
25 Cự Thắng 2
31.4 mm
26 Trung Thành 1
30.6 mm
27 Lũng Vân
28.8 mm
28 Tam Thanh
27.8 mm
29 Km22
27.8 mm
30 Mường Lý
27.2 mm
31 Nam Động 1
26.8 mm
32 Chiềng Khoa
26.2 mm
33 Quang Chiểu 1
25.6 mm
34 Lương Nha
24.6 mm
35 Yên Thắng
24.6 mm
36 Trung Hạ
24.2 mm
37 Trung Thành
21.6 mm
38 Sơn Điện
21.6 mm
39 Tam Văn
21.4 mm
40 Nam Động 2
20 mm
41 Km46
19.6 mm
42 Tân Lập 1
19.6 mm
43 Sơn Thủy
18.4 mm
44 Nam Động
17.2 mm
45 Bao La
17 mm
46 Hiền Chung
17 mm
47 Mường Chiềng
13.6 mm
48 Ba Khan
13.2 mm
49 Trung Thành 2
12.8 mm
50 Thủy điện So Lo 1
11.8 mm
51 Hiền Chung
11.8 mm
52 Xuân Phong
11.6 mm
53 Hiền Kiệt
11.4 mm
54 Trung Lý
10.6 mm
55 Quý Hòa
9.8 mm
56 Lũng Cao
9.4 mm
57 Thành Sơn
9 mm
58 Trung Sơn 2
9 mm
59 Đồng Bảng
8.4 mm
60 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
61 Cổ Lũng
5.2 mm
62 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
63 Hồ thủy điện Trung Sơn
3.8 mm
64 Xuân Sơn
3.8 mm
65 Trung Sơn 1
3.2 mm
66 Mường Ngoại
3.2 mm
67 Trung Xuân
3 mm
68 Lương Trung
2.8 mm
69 Đồng Lương
2.8 mm
70 Độc Lập
2.6 mm
71 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
72 Sông Luồng
2 mm
73 Xuân Đài 1
1.6 mm
74 Kỳ Tân 1
1.6 mm
75 Thanh Xuân
1.2 mm
76 Phú Sơn 2
1 mm
77 Cẩm Liên 2
0.8 mm
78 Mường Lựm
0.8 mm
79 Mường Bang 1
0.6 mm
80 Thiết Kế
0.4 mm
81 Lóng Sập
0.2 mm
82 Tân Xuân
0 mm
83 Hồ Cạn Thượng
0 mm
84 Cao Sơn
0 mm
85 Quan Sơn
0 mm
86 Phú Xuân
0 mm
87 Hạ Trung
0 mm
88 Tam Thanh
0 mm
89 Phú Lệ 1
0 mm
90 Tu Lý
0 mm
91 Phú Sơn
0 mm
92 Sông Luồng
0 mm
93 Phú Sơn 1
0 mm
94 Phú Lệ 2
0 mm
95 Cẩm Liên 1
0 mm
96 Chiềng Sại
0 mm
Đã sao chép liên kết!