Xã Quy Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Đức

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:46:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 30°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 27°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
5.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 29°
5 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
97.8 mm
2 Tân Pheo
72 mm
3 Phượng Mao
60.8 mm
4 Hồ Trọng
60 mm
5 Thủy điện Suối Tráng
58.6 mm
6 Đông Cửu 1
58.2 mm
7 Quảng Oai
57.2 mm
8 Kỳ Sơn
56 mm
9 Cao Phong PCTT
54.4 mm
10 Tam Dương
53.2 mm
11 Tuân Chính
53 mm
12 Việt Xuân
50.4 mm
13 Nam Phong
49.8 mm
14 Suối Hai
48.4 mm
15 Phúc Thọ
45.8 mm
16 Tân Minh
44.6 mm
17 Mường Khến
41.6 mm
18 Dị Nậu
40.2 mm
19 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
20 Thành phố Hòa Bình
39.8 mm
21 Kim Tiến
39.8 mm
22 Vĩnh Đồng
38.4 mm
23 Yên Lương
36 mm
24 Cao Phong
35.2 mm
25 Thủy điện Suối Nhạp
34.6 mm
26 Bất Bạt
32.8 mm
27 Cự Thắng 2
31.4 mm
28 Vĩnh Tường
31.2 mm
29 Tân Lạc
30.8 mm
30 Trung Thành 1
29.2 mm
31 Lũng Vân
28.4 mm
32 Tam Thanh
27.2 mm
33 Km22
25 mm
34 Lương Nha
24.6 mm
35 Cao Răm
22.8 mm
36 Chiềng Khoa
21.8 mm
37 Trung Thành
21.4 mm
38 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
39 Tân Lập 1
16.4 mm
40 Quang Húc
15 mm
41 Km46
14.8 mm
42 Mường Chiềng
13.6 mm
43 Mường Lý
12.8 mm
44 Lâm Thao
12.4 mm
45 Ba Khan
12.2 mm
46 Xuân Phong
11.6 mm
47 Trung Thành 2
11.4 mm
48 Quý Hòa
9.4 mm
49 Thủy điện So Lo 1
9.4 mm
50 Lũng Cao
9.4 mm
51 Hiền Chung
9.2 mm
52 Thành Sơn
8.4 mm
53 Hiền Kiệt
7.4 mm
54 Đồng Bảng
7 mm
55 Hiền Chung
6.2 mm
56 Thủy điện Miền Đồi
5.8 mm
57 Cổ Lũng
5.2 mm
58 Trung Lý
5.2 mm
59 Bao La
4.4 mm
60 Xuân Đài 2
4.4 mm
61 Thủy điện Định Cư
4.2 mm
62 Xuân Sơn
3.8 mm
63 Trung Sơn 2
3.6 mm
64 Yên Lập
3 mm
65 Phúc Khánh
3 mm
66 Mường Thải
3 mm
67 BQL Ngọc Sơn
2.2 mm
68 Độc Lập
1.8 mm
69 Sông Luồng
1.8 mm
70 Xuân Đài 1
1.6 mm
71 Huy Tân 1
1.2 mm
72 Trung Sơn 1
1 mm
73 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.8 mm
74 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
75 Thanh Xuân
0.8 mm
76 Phú Sơn 2
0.8 mm
77 Trung Sơn
0.6 mm
78 Mường Bang 1
0.6 mm
79 Tân Xuân
0 mm
80 Hồ Cạn Thượng
0 mm
81 Gia Phù
0 mm
82 Hồ Suối Hòm
0 mm
83 Cao Sơn
0 mm
84 Thu Cúc
0 mm
85 Phú Xuân
0 mm
86 Phú Lệ 1
0 mm
87 Tu Lý
0 mm
88 Phú Sơn
0 mm
89 Xuân Thủy
0 mm
90 Phú Sơn 1
0 mm
91 Phú Lệ 2
0 mm
92 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!