Xã Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:58:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Km22
65.8 mm
3 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
4 Chiềng Khoa
63.8 mm
5 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
6 Sơn Thịnh
46.4 mm
7 Tân Pheo
45.8 mm
8 Suối Bu
43.4 mm
9 Cẩm Khê
39.4 mm
10 Đồng Khê
37.6 mm
11 Tà Si Láng
34.6 mm
12 Yên Bình
31.6 mm
13 Mường Chiềng
30.6 mm
14 Suối Giàng
29 mm
15 Sơn A
28.8 mm
16 Đại Lịch
28.8 mm
17 Ba Khe
28.8 mm
18 Ninh Lai
28.6 mm
19 Yên Bái
28.6 mm
20 Tà Si Láng PCTT
27.6 mm
21 Làng Nhì
26.6 mm
22 Hưng Khánh 2
25.6 mm
23 Phình Hồ
25.2 mm
24 Yên Bái 2
25.2 mm
25 Suối Giàng PCTT
25 mm
26 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
27 Suối Quyền
23.8 mm
28 Thạch Lương
23.4 mm
29 Thịnh Hưng
23.2 mm
30 Bằng Luân
22.8 mm
31 Nhữ Hán
22.8 mm
32 Hạ Hoà
22.2 mm
33 Tân Thịnh
22 mm
34 P.Yên Ninh
21.4 mm
35 Mỹ Lương
20.8 mm
36 Tam Sơn
20.6 mm
37 Chấn Thịnh
19.6 mm
38 Hồng Ca
19.2 mm
39 Mường Thải
19.2 mm
40 Tân Lập 1
18.6 mm
41 Sơn Nam
18.4 mm
42 Quang Yên
18 mm
43 Sùng Đô
18 mm
44 Thiện Kế
17.6 mm
45 Đông Cửu 1
17.4 mm
46 Âu Lâu
17.4 mm
47 Đại Phạm
17.2 mm
48 Mường Bang 1
17.2 mm
49 Hưng Khánh 1
16.8 mm
50 Lập Thạch
16.4 mm
51 Hưng Thịnh
16 mm
52 An Lương 1
15.6 mm
53 An Lương
15.4 mm
54 Tam Thanh
15.2 mm
55 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
56 An Lương 2
14.6 mm
57 Hồng Ca 1
14.4 mm
58 Kiên Lao
13.8 mm
59 Việt Xuân
13.6 mm
60 Minh Bảo
13.6 mm
61 Vĩnh Tường
13.4 mm
62 Việt Hồng
13.4 mm
63 Xuân Đài 2
13 mm
64 Phượng Mao
12.8 mm
65 Tam Đa
12.6 mm
66 Văn Lang
11.4 mm
67 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
11.2 mm
68 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
69 Việt Cường PCTT
11 mm
70 Đông Lợi
11 mm
71 Hồng Ca 2
11 mm
72 Việt Cường
11 mm
73 Quang Húc
10.8 mm
74 Tân Thanh
10.2 mm
75 Tiên Lương
10.2 mm
76 Hiền Lương
10 mm
77 Lương Thịnh
10 mm
78 Kiên Thành
9.4 mm
79 Y Can
8.8 mm
80 Xuân Sơn
8.6 mm
81 Đồng Quý
8.2 mm
82 Chiềng Sại
8.2 mm
83 Tuân Chính
7.4 mm
84 Năng Yên
7.4 mm
85 Tân Minh
7.2 mm
86 Huy Tân 1
7.2 mm
87 Cao Phong PCTT
6.8 mm
88 Lâm Thao
6.8 mm
89 Chi Thiết
6.8 mm
90 Xuân Đài 1
6.4 mm
91 Cự Thắng 2
6.4 mm
92 Thạch Kiệt 1
5.8 mm
93 Quảng Oai
5.8 mm
94 Dị Nậu
5.2 mm
95 Thượng Ấm
5.2 mm
96 Yên Lương
5.2 mm
97 Xuân Thủy
5.2 mm
98 Kỳ Lâm
5.2 mm
99 Thanh Ba
5 mm
100 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5 mm
Đã sao chép liên kết!