Xã Tam Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:34:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
10km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
19.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
29° | 34°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
2 Tân Pheo
58.4 mm
3 Cẩm Khê
45.6 mm
4 Thanh Thịnh
38.6 mm
5 Bình Văn
32 mm
6 Yên Bình
31.8 mm
7 Mường Chiềng
31.4 mm
8 Ninh Lai
29 mm
9 Yên Bái 2
26.4 mm
10 Thanh Định
25 mm
11 Hạ Hoà
23.8 mm
12 Tam Thanh
23.6 mm
13 Đông Cửu 1
23.4 mm
14 Bằng Luân
23.2 mm
15 Thịnh Hưng
23.2 mm
16 Tam Sơn
23 mm
17 Mỹ Bằng
23 mm
18 Nhữ Hán
22.8 mm
19 Mỹ Lương
21.6 mm
20 Quang Yên
20 mm
21 Hoàng Khai
20 mm
22 Mỹ Lâm
18.6 mm
23 Sơn Nam
18.4 mm
24 Thiện Kế
17.8 mm
25 Đại Phạm
17.4 mm
26 Lập Thạch
17.2 mm
27 Quang Húc
17 mm
28 Mỹ Yên
16.4 mm
29 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
30 Đạo Trù
15.6 mm
31 Xuân Đài 2
14.8 mm
32 Phượng Mao
14.4 mm
33 Đông Lợi
14.4 mm
34 Tam Đa
14.4 mm
35 Điềm Mặc 1
14 mm
36 Việt Xuân
13.8 mm
37 Vĩnh Tường
13.4 mm
38 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
39 Thần Sa
12.6 mm
40 Văn Lang
12.4 mm
41 Phúc Thọ
12.4 mm
42 Trung Hội
12.2 mm
43 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
44 Ký Phú
12 mm
45 Thanh Ba
11.8 mm
46 Phú Đình
11.8 mm
47 Năng Yên
11.6 mm
48 Đông Lĩnh
11.4 mm
49 Bộc Nhiêu
11.4 mm
50 Chi Thiết
10.8 mm
51 Đồng Quý
10.6 mm
52 Tiên Lương
10.4 mm
53 Tân Thanh
10.2 mm
54 Yên Đổ
9.8 mm
55 Phú Tiến
9.6 mm
56 Xuân Đài 1
9.4 mm
57 Kim Quan
9.2 mm
58 Xuân Sơn
9 mm
59 Yên Lương
8.6 mm
60 Lâm Thao
8.4 mm
61 Hoàng Nông
8 mm
62 Suối Hai
8 mm
63 Tuân Chính
7.6 mm
64 Bảo Linh
7.6 mm
65 Bình Thành
7.6 mm
66 Tân Thái
7.6 mm
67 Tân Minh
7.4 mm
68 Quảng Oai
7.4 mm
69 Bạch Hà
7.4 mm
70 Tân Trào
7.2 mm
71 Kỳ Lâm
7.2 mm
72 Cao Phong PCTT
7 mm
73 Phúc Khánh
7 mm
74 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
75 Phúc Lương
6.6 mm
76 Bất Bạt
6.6 mm
77 Cự Thắng 2
6.4 mm
78 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
79 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
80 Tiến Bộ
6.2 mm
81 Yên Thành
5.8 mm
82 Dị Nậu
5.6 mm
83 Hanh Cù
5.6 mm
84 Phú Lạc
5.6 mm
85 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
86 Thượng Ấm
5.4 mm
87 Cù Vân
5.4 mm
88 Xuân Thủy
5.2 mm
89 Minh Tiến
5 mm
90 Trung Sơn
4.8 mm
91 Đập Đáy
4.8 mm
92 Hùng Đức
4.6 mm
93 Yên Lãng
4.4 mm
94 Liên Mạc
4.4 mm
95 Phấn Mễ
4.4 mm
96 Phố Đu
4.4 mm
97 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
98 Đại Từ
4 mm
99 Tân Linh
3.6 mm
100 Quốc Oai
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!