Xã Liên Hòa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Hòa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:15:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.4 mm
2 Kỳ Lâm
37.4 mm
3 Kim Anh
27.4 mm
4 Tân Thanh
27 mm
5 An Khánh
26.8 mm
6 Tam Dương
23 mm
7 Quốc Oai
21.6 mm
8 Xuân Hoà
21.2 mm
9 Thiện Kế
20.6 mm
10 Đông Anh
17.6 mm
11 Đông Lợi
15.8 mm
12 Vĩnh Tường
15.4 mm
13 Dị Nậu
15 mm
14 Phúc Yên
14.4 mm
15 Sơn Nam
14.2 mm
16 Cù Vân
14 mm
17 Yên Thành
13.8 mm
18 Đại Từ
13.4 mm
19 Khai Quang
13 mm
20 Quang Yên
12 mm
21 Bình Xuyên
11.6 mm
22 Hoàng Nông
11.2 mm
23 Chi Thiết
10.6 mm
24 Tuân Chính
9.2 mm
25 Tam Đa
8.8 mm
26 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
27 Đông Cửu 1
6.4 mm
28 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
5.8 mm
29 Ninh Lai
5.8 mm
30 Hoàng Khai
4.6 mm
31 Yên Lạc
4.4 mm
32 Tiến Bộ
4.2 mm
33 Đồng Quý
4 mm
34 Bạch Hà
4 mm
35 Lâm Thao
3.8 mm
36 Liên Mạc
3.8 mm
37 Mỹ Bằng
3.6 mm
38 Cự Thắng 2
3.4 mm
39 Mỹ Lâm
3.4 mm
40 Quang Húc
3.2 mm
41 Sóc Sơn
3.2 mm
42 Thanh Thủy (La Phù)
3 mm
43 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
44 Tam Thanh
2.8 mm
45 Tân Thành
2.8 mm
46 Tân Trào
2.6 mm
47 Tân Minh
2.6 mm
48 Hợp Châu
2.2 mm
49 Đạo Trù
2.2 mm
50 Hoài Đức
2.2 mm
51 Thượng Ấm
2 mm
52 Văn Giang
1.8 mm
53 Đạo Viện 1
1.6 mm
54 Phú Đình
1.4 mm
55 Thạch Thất
1.4 mm
56 Nhữ Hán
1.2 mm
57 Thanh Trì
1.2 mm
58 Cẩm Khê
1 mm
59 Bảo Linh
1 mm
60 Mỹ Yên
0.8 mm
61 Trại Cau
0.8 mm
62 Trung Hội
0.8 mm
63 Đập Đáy
0.8 mm
64 Kim Quan
0.8 mm
65 Phú Bình
0.8 mm
66 Sông Công
0.6 mm
67 Điềm Mặc 1
0.6 mm
68 Ký Phú
0.6 mm
69 Yên Phong
0.4 mm
70 Văn Lang
0.4 mm
71 Yên Lập
0.4 mm
72 Thượng Đình
0.4 mm
73 Thanh Định
0.4 mm
74 Nam Hòa
0.4 mm
75 Bộc Nhiêu
0.4 mm
76 Phúc Thọ
0.4 mm
77 Quảng Oai
0.4 mm
78 Hà Châu
0.4 mm
79 Phượng Mao
0.2 mm
80 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
81 Phúc Khánh
0.2 mm
82 Bằng Luân
0.2 mm
83 Đội Bình
0.2 mm
84 Tân Khánh
0.2 mm
85 Bình Thành
0.2 mm
86 Trâu Quỳ
0.2 mm
87 Bình Sơn
0.2 mm
88 Tân Thái
0.2 mm
89 Việt Xuân
0 mm
90 Lập Thạch
0 mm
91 Lăng Quán
0 mm
92 Cao Phong PCTT
0 mm
93 Tân Pheo
0 mm
94 Tam Sơn
0 mm
95 Đông Lĩnh
0 mm
96 Năng Yên
0 mm
97 Lương Nha
0 mm
98 Hanh Cù
0 mm
99 Thanh Ba
0 mm
100 Phúc Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!