Xã Tân Pheo, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Pheo

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:36:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
7.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 33°
16.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phú Sơn 2
90 mm
3 Lóng Sập
82.8 mm
4 Km22
72.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
6 Phú Sơn 1
67.4 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Chiềng Khoa
65.6 mm
9 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
10 Tam Chung
57.6 mm
11 Trung Sơn 2
57.6 mm
12 Quang Chiểu 1
54.6 mm
13 Đồng Bảng
54.4 mm
14 Bao La
49.4 mm
15 Ba Khan
47.8 mm
16 Cẩm Khê
46 mm
17 Trung Sơn 1
44.8 mm
18 Thành Sơn
44.6 mm
19 Mường Lý
44.4 mm
20 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
21 Phú Lệ 1
44 mm
22 Lũng Cao
41.4 mm
23 Trung Lý
41 mm
24 Trung Thành 1
40.8 mm
25 Phú Lệ 2
39 mm
26 Thanh Xuân
37.8 mm
27 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
28 Mường Chiềng
32.2 mm
29 Trung Thành
31.4 mm
30 Trung Thành 2
31 mm
31 Cổ Lũng
29.8 mm
32 Tân Lập 1
27.6 mm
33 Phú Xuân
25 mm
34 Đông Cửu 1
24 mm
35 Tam Thanh
24 mm
36 Tam Sơn
22.8 mm
37 Mường Thải
21.4 mm
38 Lập Thạch
18.6 mm
39 Mường Bang 1
18 mm
40 Quang Húc
17 mm
41 Xuân Đài 2
16.8 mm
42 Lũng Vân
16.6 mm
43 Tà Xùa 2
15 mm
44 Phượng Mao
14.4 mm
45 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
46 Việt Xuân
13.8 mm
47 Xuân Đài 1
9.8 mm
48 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
49 Mường Lựm
9.6 mm
50 Xuân Sơn
9.4 mm
51 Chiềng Sại
9.4 mm
52 Yên Lương
8.8 mm
53 Hồ Trọng
8.6 mm
54 Lâm Thao
8.4 mm
55 Huy Tân 1
8.4 mm
56 Suối Hai
8 mm
57 Tân Minh
7.4 mm
58 Quảng Oai
7.4 mm
59 Mường Khến
7.2 mm
60 Cao Phong PCTT
7 mm
61 Tân Lạc
7 mm
62 Phúc Khánh
7 mm
63 Bất Bạt
6.6 mm
64 Quý Hòa
6.4 mm
65 Cự Thắng 2
6.4 mm
66 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
67 Độc Lập
5.8 mm
68 Dị Nậu
5.6 mm
69 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
70 Xuân Thủy
5.2 mm
71 Trung Sơn
4.8 mm
72 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
73 Nam Phong
3.8 mm
74 Lương Nha
3.6 mm
75 Thu Cúc
3.2 mm
76 Thủy điện Định Cư
3 mm
77 Yên Lập
3 mm
78 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
79 Cao Phong
1.4 mm
80 Kỳ Sơn
1 mm
81 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
82 Xuân Phong
0.2 mm
83 Tân Xuân
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Hồ Suối Hòm
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Sập Xa
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!