Xã Cự Đồng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cự Đồng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:15:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
75%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thịnh
80.8 mm
2 Chấn Thịnh
77.2 mm
3 Chúc Sơn
75.4 mm
4 Tân Pheo
72.8 mm
5 Chấn Thịnh PCTT
67.6 mm
6 Tam Dương
67 mm
7 Cao Phong PCTT
65 mm
8 Lập Thạch
64 mm
9 Hồ Trọng
64 mm
10 Quảng Oai
61 mm
11 Phượng Mao
60.8 mm
12 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
13 Đông Cửu 1
58.4 mm
14 Việt Xuân
57.4 mm
15 Kỳ Sơn
56.8 mm
16 Tuân Chính
56.2 mm
17 Dị Nậu
53 mm
18 Suối Hai
51.2 mm
19 Nam Phong
50 mm
20 Cầu Rậm
49.6 mm
21 Phúc Thọ
47.8 mm
22 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.4 mm
23 Tân Minh
44.6 mm
24 Thạch Thất
44.2 mm
25 Mường Khến
42.4 mm
26 Yên Lương
41.8 mm
27 Đại Lịch
41.6 mm
28 Kim Tiến
41.2 mm
29 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
30 Tân Thanh
40.2 mm
31 Tam Sơn
39.6 mm
32 Vĩnh Tường
38.8 mm
33 Vĩnh Đồng
38.4 mm
34 Bất Bạt
37.8 mm
35 Cao Phong
35.8 mm
36 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
37 Quang Yên
34.4 mm
38 Đông Lợi
33.6 mm
39 Hanh Cù
33.4 mm
40 Cự Thắng 2
33.2 mm
41 Thanh Lương
32.6 mm
42 Hưng Khánh 2
32.2 mm
43 An Khánh
32 mm
44 Tam Đa
31.8 mm
45 Tân Lạc
31.4 mm
46 Chi Thiết
31.2 mm
47 Đông Lĩnh
30.8 mm
48 Tiến Sơn
30.4 mm
49 Thiện Kế
28.6 mm
50 Km22
28.6 mm
51 Tam Thanh
28.4 mm
52 Hưng Khánh 1
27.6 mm
53 Khai Quang
27 mm
54 Hạ Hoà
26.4 mm
55 Xuân Mai
26.2 mm
56 Chiềng Khoa
26.2 mm
57 Mỹ Lương
25 mm
58 Lương Nha
24.6 mm
59 Xuân Hoà
24.6 mm
60 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
61 Văn Lang
24.2 mm
62 Quốc Oai
23.8 mm
63 Cao Răm
22.8 mm
64 Lâm Thao
22.2 mm
65 Cẩm Khê
21.8 mm
66 Hợp Châu
21.2 mm
67 Xuân Thủy
20 mm
68 Km46
19.8 mm
69 Sơn Nam
19.6 mm
70 Quang Húc
18.2 mm
71 Xuân Phong
18 mm
72 Bao La
17.2 mm
73 Phúc Yên
16.6 mm
74 Bình Xuyên
15.2 mm
75 Đạo Trù
14.8 mm
76 Hiền Lương
14.8 mm
77 Yên Lạc
14 mm
78 Thanh Ba
13.8 mm
79 Mường Chiềng
13.8 mm
80 Việt Hồng
13.4 mm
81 Ba Khan
13.2 mm
82 Hưng Thịnh
13.2 mm
83 Trung Sơn 2
13.2 mm
84 Thủy điện So Lo 1
12.4 mm
85 Miếu Môn
12.4 mm
86 Năng Yên
11.2 mm
87 Yên Lập
10 mm
88 Ninh Lai
10 mm
89 Đồng Bảng
8.8 mm
90 Mỹ Yên
8.2 mm
91 Tiên Lương
6 mm
92 Trung Sơn
5.8 mm
93 Xuân Đài 2
4.4 mm
94 Xuân Sơn
3.8 mm
95 Phúc Khánh
3.8 mm
96 Độc Lập
3.6 mm
97 Hoài Đức
3.4 mm
98 Đập Đáy
3.4 mm
99 Ký Phú
2.8 mm
100 Xuân Đài 1
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!