Xã Sơn Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:13:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 33°
15 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 37°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 36°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
2 Sơn Thịnh
45.2 mm
3 Tân Pheo
45 mm
4 Suối Bu
43.4 mm
5 Cẩm Khê
38.8 mm
6 Đồng Khê
37.6 mm
7 Nghĩa An
34 mm
8 Tà Si Láng
31.8 mm
9 Mường Chiềng
30.6 mm
10 Nậm Lành 2
30.2 mm
11 Túc Đán 1
29 mm
12 Suối Giàng
28.8 mm
13 Sơn A
28.8 mm
14 Ba Khe
28.8 mm
15 Đại Lịch
28.6 mm
16 Hưng Khánh 2
25.6 mm
17 Tà Si Láng PCTT
25.4 mm
18 Suối Giàng PCTT
25 mm
19 Xã Bản Mù
24.6 mm
20 Pá Lau
24 mm
21 Suối Quyền
23.8 mm
22 Phình Hồ
23.8 mm
23 Làng Nhì
23.2 mm
24 Thạch Lương
22.6 mm
25 Tân Thịnh
21.8 mm
26 Nhữ Hán
21.6 mm
27 Nậm Lành 1
21.4 mm
28 Mỹ Bằng
21.2 mm
29 Mỹ Lương
20.8 mm
30 Phúc Sơn
20.4 mm
31 Bằng Luân
19.8 mm
32 Hoàng Khai
19.6 mm
33 Hồng Ca
19.2 mm
34 Mường Thải
19.2 mm
35 Chấn Thịnh
18.8 mm
36 Mỹ Lâm
18.2 mm
37 Hạ Hoà
17.8 mm
38 Sùng Đô
17.4 mm
39 Nậm Mười 1
17.4 mm
40 Đông Cửu 1
17.2 mm
41 Mường Bang 1
17.2 mm
42 Yên Bình
16.8 mm
43 Hưng Khánh 1
16.6 mm
44 Pá Hu
16.6 mm
45 Hưng Thịnh
16 mm
46 Nậm Mười 2
16 mm
47 An Lương 1
15.6 mm
48 An Lương
15.4 mm
49 Tam Thanh
15.2 mm
50 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
51 Đào Thịnh
14.8 mm
52 An Lương 2
14.6 mm
53 Mỏ Vàng
14.4 mm
54 Tà Xùa 1
14.4 mm
55 Hồng Ca 1
14.2 mm
56 Kiên Lao
13.8 mm
57 Tân Hợp 2
13.2 mm
58 Xuân Đài 2
12.8 mm
59 Văn phòng BCH PCTT
12.6 mm
60 Gia Hội
12.4 mm
61 Việt Hồng
12 mm
62 Đại Sơn 2
11.6 mm
63 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
64 Yên Bái 2
11.2 mm
65 Túc Đán
11.2 mm
66 Hồng Ca 2
11 mm
67 Văn Lang
10.8 mm
68 Thịnh Hưng
10.6 mm
69 Yên Bái
10.4 mm
70 Tiên Lương
10.2 mm
71 Việt Cường PCTT
10 mm
72 Chi cục thủy lợi
10 mm
73 Đại Phạm
10 mm
74 Mậu A
10 mm
75 Lương Thịnh
10 mm
76 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
77 Việt Cường
9.6 mm
78 Kiên Thành
9.4 mm
79 Âu Lâu
9.4 mm
80 P.Yên Ninh
9.2 mm
81 Hòa Cuông
8.8 mm
82 Quang Húc
8.8 mm
83 Hiền Lương
8.4 mm
84 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
85 Đông An
8.2 mm
86 Tà Xùa 2
8.2 mm
87 Phượng Mao
8.2 mm
88 Cổ Phúc
8.2 mm
89 Y Can
8 mm
90 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
91 Xuân Sơn
7.6 mm
92 Mậu Đông
7.6 mm
93 Huy Tân 1
7.2 mm
94 Tân Minh
7 mm
95 Minh Bảo
7 mm
96 Bạch Hà
7 mm
97 Đồng Quý
6.4 mm
98 Xuân Đài 1
6.4 mm
99 Tân Đồng
6.4 mm
100 Làng Cang
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!