Xã Đạo Trù, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đạo Trù

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 07:54:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 32°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
20.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 32°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 31°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 27°
22.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 28°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 27°
4.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
23° | 29°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Thanh Thịnh
33 mm
3 Bộc Nhiêu
32.8 mm
4 Minh Tiến
32.4 mm
5 Phú Đình
30.2 mm
6 Phúc Lương
29.8 mm
7 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
8 Nông Thịnh
25.8 mm
9 Bạch Hà
22.4 mm
10 Phú Tiến
21.4 mm
11 Hồ Ngòi Là
21.2 mm
12 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
13 Phú Bình
20.4 mm
14 Trung Hội
19.6 mm
15 Điềm Mặc 1
18.8 mm
16 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
17 Bình Văn
17.2 mm
18 Lam Vỹ
15.8 mm
19 Mỹ Lâm
15.6 mm
20 Yên Hân
15.2 mm
21 Yên Lãng
14.6 mm
22 Tân Thành
14.2 mm
23 Thành Long
13.6 mm
24 Quy Kỳ
13 mm
25 Thanh Định
13 mm
26 Lương Phú
11.2 mm
27 Hà Châu
11.2 mm
28 Bảo Linh
11 mm
29 Thượng Nung
10.4 mm
30 Yên Đổ
8.8 mm
31 Kỳ Lâm
7.8 mm
32 Tân Trào
7.2 mm
33 Tân Thanh
7 mm
34 Yên Phong
6.6 mm
35 Vũ Chấn
6.4 mm
36 Hoàng Khai
5.6 mm
37 Sông Cầu
5 mm
38 Phổ Yên
5 mm
39 Nam Hòa
4.6 mm
40 Thần Sa
4.6 mm
41 Phấn Mễ
4.2 mm
42 Yên Phong PCTT
4.2 mm
43 Phố Đu
3.8 mm
44 Thượng Đình
3.6 mm
45 Đạo Viện 1
3.2 mm
46 Tam Dương
3 mm
47 Mỹ Bằng
3 mm
48 Ký Phú
3 mm
49 Đông Lợi
2.6 mm
50 Tân Khánh
2.4 mm
51 Kim Quan
2.4 mm
52 Đạo Trù
2.2 mm
53 Thái Hòa
2.2 mm
54 Hợp Tiến
2.2 mm
55 Tiến Bộ
2 mm
56 Đông Anh
2 mm
57 Đồng Quang
2 mm
58 Hóa Thượng
1.8 mm
59 Linh Thông
1.8 mm
60 Sông Công
1.8 mm
61 Phú Lạc
1.4 mm
62 Cù Vân
1.4 mm
63 Lương Sơn
1.2 mm
64 Bình Sơn
1.2 mm
65 Văn Hán
1.2 mm
66 Than Khánh Hòa
1 mm
67 Tân Linh
0.8 mm
68 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
69 Cao Phong PCTT
0.6 mm
70 Hanh Cù
0.6 mm
71 Xuân Hoà
0.6 mm
72 Chi Thiết
0.6 mm
73 Đại Từ
0.6 mm
74 Hợp Châu
0.4 mm
75 Ninh Lai
0.4 mm
76 Tam Đa
0.4 mm
77 Hoàng Nông
0.4 mm
78 Trại Cau
0.4 mm
79 La Hiên
0.4 mm
80 Dị Nậu
0.2 mm
81 Trung Minh
0.2 mm
82 Thanh Ba
0.2 mm
83 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
84 Kiến Thiết
0.2 mm
85 Thượng Ấm
0.2 mm
86 Tân Long
0.2 mm
87 Mỹ Yên
0.2 mm
88 Sóc Sơn
0.2 mm
89 Tiên Du
0.2 mm
90 Yên Lạc
0 mm
91 Việt Xuân
0 mm
92 Lập Thạch
0 mm
93 Khai Quang
0 mm
94 Tuân Chính
0 mm
95 Lăng Quán
0 mm
96 Quang Yên
0 mm
97 Đồng Quý
0 mm
98 Tam Sơn
0 mm
99 Bình Xuyên
0 mm
100 Đông Lĩnh
0 mm
Đã sao chép liên kết!