Xã Long Cốc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Cốc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:26:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
12.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
14.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Km22
72.4 mm
3 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
5 Tân Pheo
67 mm
6 Chiềng Khoa
65.6 mm
7 Suối Bu
64.6 mm
8 Tà Si Láng
63.6 mm
9 Sơn Thịnh
61.6 mm
10 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
11 Trung Sơn 2
58.2 mm
12 Đồng Bảng
55.6 mm
13 Bao La
49.4 mm
14 Ba Khan
47.8 mm
15 Cẩm Khê
46 mm
16 Đồng Khê
45.4 mm
17 Trung Sơn 1
44.8 mm
18 Tà Si Láng PCTT
44.6 mm
19 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
20 Ba Khe
39 mm
21 Đại Lịch
38.6 mm
22 Mường Khến
37.8 mm
23 Ninh Lai
34 mm
24 Mường Chiềng
32.2 mm
25 Tân Thịnh
32.2 mm
26 Tân Lập 1
31 mm
27 Hưng Khánh 2
30.6 mm
28 Hồng Ca
25 mm
29 Tân Lạc
24.6 mm
30 Đông Cửu 1
24 mm
31 Tam Thanh
24 mm
32 Hạ Hoà
23.8 mm
33 Chấn Thịnh
23 mm
34 Tam Sơn
22.8 mm
35 Hưng Thịnh
22.4 mm
36 Mỹ Lương
21.6 mm
37 Mường Thải
21.4 mm
38 Quang Yên
20.4 mm
39 Thiện Kế
20.4 mm
40 Sơn Nam
20.4 mm
41 Việt Hồng
19.8 mm
42 Lập Thạch
18.6 mm
43 Đạo Trù
18.2 mm
44 Mường Bang 1
18 mm
45 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
46 Quang Húc
17 mm
47 Xuân Đài 2
16.8 mm
48 Phượng Mao
14.4 mm
49 Đông Lợi
14.4 mm
50 Tam Đa
14.4 mm
51 Việt Xuân
13.8 mm
52 Vĩnh Tường
13.4 mm
53 Văn Lang
12.4 mm
54 Phúc Thọ
12 mm
55 Thanh Ba
11.8 mm
56 Năng Yên
11.6 mm
57 Đông Lĩnh
11.4 mm
58 Chi Thiết
11 mm
59 Tiên Lương
10.4 mm
60 Xuân Đài 1
9.8 mm
61 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
62 Xuân Sơn
9.4 mm
63 Hồ Cạn Thượng
8.8 mm
64 Yên Lương
8.8 mm
65 Hồ Trọng
8.6 mm
66 Lâm Thao
8.4 mm
67 Huy Tân 1
8.4 mm
68 Suối Hai
8 mm
69 Tuân Chính
7.6 mm
70 Tân Minh
7.4 mm
71 Quảng Oai
7.4 mm
72 Cao Phong PCTT
7 mm
73 Phúc Khánh
7 mm
74 Bất Bạt
6.6 mm
75 Độc Lập
6.4 mm
76 Cự Thắng 2
6.4 mm
77 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
78 Dị Nậu
5.6 mm
79 Hanh Cù
5.6 mm
80 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
81 Xuân Thủy
5.2 mm
82 Tam Dương
4.8 mm
83 Trung Sơn
4.8 mm
84 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
85 Nam Phong
3.8 mm
86 Lương Nha
3.6 mm
87 Thu Cúc
3.2 mm
88 Yên Lập
3 mm
89 Kim Tiến
2.4 mm
90 Cao Răm
1.6 mm
91 Cao Phong
1.4 mm
92 Xuân Phong
1.2 mm
93 Vĩnh Đồng
1 mm
94 Kỳ Sơn
1 mm
95 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
96 Tân Xuân
0 mm
97 Gia Phù
0 mm
98 Hồ Suối Hòm
0 mm
99 Cao Sơn
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!