Xã Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Ba

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:14:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
17.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 35°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
6.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 34°
11.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 36°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Khê
93 mm
2 Mỏ Vàng
86.6 mm
3 Tân Thịnh
80.8 mm
4 Chấn Thịnh
77.2 mm
5 Ba Khe
68.4 mm
6 Chấn Thịnh PCTT
67.6 mm
7 Tam Dương
67 mm
8 Suối Bu
65.4 mm
9 Cao Phong PCTT
65 mm
10 Lập Thạch
64 mm
11 Quảng Oai
61 mm
12 Phượng Mao
60.8 mm
13 Đông Cửu 1
58.4 mm
14 Việt Xuân
57.4 mm
15 Tuân Chính
56.2 mm
16 Dị Nậu
53 mm
17 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
18 An Lương 1
51.6 mm
19 Suối Hai
51.2 mm
20 Kỳ Lâm
50.6 mm
21 Phúc Thọ
47.8 mm
22 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.4 mm
23 Tân Minh
44.6 mm
24 Thạch Thất
44.2 mm
25 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
26 Đào Thịnh
43.6 mm
27 Lũng Hà
43.4 mm
28 Lương Thịnh
43.4 mm
29 Đại Lịch
41.6 mm
30 Kiên Lao
41.6 mm
31 Kiên Thành
41.2 mm
32 Tân Thanh
40.2 mm
33 Hòa Cuông
39.8 mm
34 Hồng Ca 1
39.8 mm
35 Tam Sơn
39.6 mm
36 Vĩnh Tường
38.8 mm
37 Bằng Cốc
37.8 mm
38 Bất Bạt
37.8 mm
39 Y Can
35 mm
40 Quang Yên
34.4 mm
41 Cổ Phúc
34.2 mm
42 Hồng Ca 2
34 mm
43 Đông Lợi
33.6 mm
44 Minh Quán
33.6 mm
45 Hanh Cù
33.4 mm
46 Cự Thắng 2
33.2 mm
47 Hồng Ca
32.8 mm
48 Hưng Khánh 2
32.2 mm
49 Tam Đa
31.8 mm
50 Chi Thiết
31.2 mm
51 Đông Lĩnh
30.8 mm
52 Minh Bảo
30.8 mm
53 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
54 Thiện Kế
28.6 mm
55 Tân Nguyên
28.6 mm
56 Tam Thanh
28.4 mm
57 Âu Lâu
28.4 mm
58 Hưng Khánh 1
27.6 mm
59 Hoàng Nông
27.6 mm
60 Tân Đồng
26.8 mm
61 Hạ Hoà
26.4 mm
62 Trung Tâm 2
26 mm
63 Đồng Quý
25.8 mm
64 Mỹ Bằng
25.4 mm
65 Việt Cường PCTT
25 mm
66 Mỹ Lương
25 mm
67 Mậu A
24.8 mm
68 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
69 Văn Lang
24.2 mm
70 An Phú
23.6 mm
71 Lâm Thao
22.2 mm
72 Cẩm Khê
21.8 mm
73 Mậu Đông
21.8 mm
74 Cảm Nhân
21.6 mm
75 Hợp Châu
21.2 mm
76 Việt Cường
21 mm
77 Nhữ Hán
20.2 mm
78 Thịnh Hưng
20.2 mm
79 Xuân Thủy
20 mm
80 Đại Phạm
19.6 mm
81 Sơn Nam
19.6 mm
82 Yên Bái 2
19.4 mm
83 Mỹ Lâm
19.2 mm
84 Yên Bái
19.2 mm
85 Trung Tâm 1
18.8 mm
86 Quang Húc
18.2 mm
87 Ngọc Chấn
17.6 mm
88 Yên Bình
16.2 mm
89 Thành Long
16 mm
90 P.Yên Ninh
15.2 mm
91 Yên Thành
15 mm
92 Đạo Trù
14.8 mm
93 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
94 Hiền Lương
14.8 mm
95 Linh Phú
14.4 mm
96 Hoàng Khai
14.4 mm
97 Yên Lạc
14 mm
98 Thanh Ba
13.8 mm
99 Việt Hồng
13.4 mm
100 Hưng Thịnh
13.2 mm
Đã sao chép liên kết!