Xã Bằng Luân, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Luân

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 08:22:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
71%
US AQI
153

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
36°C
%
15:00
36°C
%
16:00
35°C
%
17:00
33°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 36°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 35°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
14.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 33°
7.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 35°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Nguyên
44.6 mm
2 An Phú
42.8 mm
3 Minh Hương
32.4 mm
4 Phú Đình
30.2 mm
5 Trung Tâm 1
29 mm
6 Minh Tiến
28.2 mm
7 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
8 Xuân Long
24.4 mm
9 Phan Thanh
24.4 mm
10 Bạch Hà
22.4 mm
11 Trung Tâm 2
21.4 mm
12 Hồ Ngòi Là
21.2 mm
13 Vĩnh Lạc
18.8 mm
14 Điềm Mặc 1
18.8 mm
15 Bằng Cốc
16 mm
16 Mỹ Lâm
15.6 mm
17 Yên Lãng
14.6 mm
18 Liễu Đô
14 mm
19 Lũng Hà
13.8 mm
20 Thành Long
13.6 mm
21 Phúc Lợi
13.4 mm
22 Yên Bình
13.4 mm
23 Kiên Đài
13 mm
24 Thanh Định
13 mm
25 Mường Lai
12.8 mm
26 Mậu Đông
12.6 mm
27 Yên Thế
12.4 mm
28 Chi cục thủy lợi
12 mm
29 Cảm Nhân
10.8 mm
30 Mậu A
10.4 mm
31 Khánh Hoà 1
10.2 mm
32 Yên Bái
10 mm
33 Yên Bái 2
9.6 mm
34 Minh Bảo
9.2 mm
35 P.Yên Ninh
8.2 mm
36 Tân Lĩnh 1
8 mm
37 Kỳ Lâm
7.8 mm
38 Tân Trào
7.2 mm
39 Tân Thanh
7 mm
40 Ngọc Chấn
6.6 mm
41 Tân Hợp 2
6.4 mm
42 Tô Mậu
6.2 mm
43 Khánh Hòa 2
5.8 mm
44 Hoàng Khai
5.6 mm
45 An Bình
4.4 mm
46 Yên Nguyên
4 mm
47 Văn Lang
3.6 mm
48 Đại Sơn 2
3.4 mm
49 Đạo Viện 1
3.2 mm
50 Tam Dương
3 mm
51 Mỹ Bằng
3 mm
52 Đông Lợi
2.6 mm
53 Bảo Ái 1
2.6 mm
54 Mỹ Lương
2.4 mm
55 Hòa An
2.4 mm
56 Kim Quan
2.4 mm
57 Đạo Trù
2.2 mm
58 Thái Hòa
2.2 mm
59 An Lương
2 mm
60 Tiến Bộ
2 mm
61 An Lương 2
1.8 mm
62 Hưng Khánh 1
1.4 mm
63 Hồng Ca 2
1.2 mm
64 Mỏ Vàng 1
1.2 mm
65 Tân Đồng PCTT
1 mm
66 Tiên Lương
0.8 mm
67 Hưng Thịnh
0.8 mm
68 Cao Phong PCTT
0.6 mm
69 Hanh Cù
0.6 mm
70 Tân Đồng
0.6 mm
71 Chi Thiết
0.6 mm
72 Thịnh Hưng
0.6 mm
73 Ninh Lai
0.4 mm
74 Tam Đa
0.4 mm
75 Âu Lâu
0.4 mm
76 Cổ Phúc
0.4 mm
77 Suối Giàng
0.2 mm
78 Hòa Cuông
0.2 mm
79 Dị Nậu
0.2 mm
80 Trung Minh
0.2 mm
81 Thanh Ba
0.2 mm
82 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
83 Kiến Thiết
0.2 mm
84 Thượng Ấm
0.2 mm
85 Y Can
0.2 mm
86 Đại Phạm
0.2 mm
87 Hồng Ca
0.2 mm
88 Hạ Hoà
0.2 mm
89 Minh Quán
0.2 mm
90 Bình Trung
0.2 mm
91 Kiên Lao
0.2 mm
92 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
93 Việt Xuân
0 mm
94 Gia Phù
0 mm
95 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
96 Hưng Khánh 2
0 mm
97 Mỏ Vàng
0 mm
98 Lập Thạch
0 mm
99 Việt Cường PCTT
0 mm
100 Tuân Chính
0 mm
Đã sao chép liên kết!