Xã Dũng Tiến, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dũng Tiến

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:24:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.4 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Chợ Cháy
38.2 mm
4 Vĩnh Đồng
38 mm
5 Kim Tiến
37.6 mm
6 Nuông Dăm
33.8 mm
7 Thanh Lương
32.4 mm
8 An Khánh
31.8 mm
9 Tiến Sơn
30.4 mm
10 Ban Hàng Đồi
30 mm
11 Thanh Hà
25.4 mm
12 Xuân Mai
25.2 mm
13 Nam Phong
23.6 mm
14 Quốc Oai
23.4 mm
15 Kỳ Sơn
23 mm
16 Hương Sơn
21.2 mm
17 Phú Xuyên
21.2 mm
18 Cao Răm
20.2 mm
19 Mường Khến
19.6 mm
20 Ba Sao
18.4 mm
21 Miếu Môn
12.4 mm
22 Lạc Lương
12.2 mm
23 Hồ Trọng
12 mm
24 Yên Đồng
11.6 mm
25 Yên Sơn
10.4 mm
26 Ninh Hải
9.8 mm
27 Quý Hòa
9.4 mm
28 Tân Lạc
9.2 mm
29 Vân Đình
8.6 mm
30 Đồng Giao
8.2 mm
31 Xuân Phong
8 mm
32 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
7.8 mm
33 Thủy điện Suối Tráng
7.2 mm
34 Thủy điện Miền Đồi
5.6 mm
35 Đại An
5.4 mm
36 Yên Thủy
4.8 mm
37 Lương Nha
4.8 mm
38 Gia Viễn
3.6 mm
39 Hoài Đức
3.4 mm
40 Thạch Bình
3.4 mm
41 Đoàn Kết
3.2 mm
42 Yên Trị
3 mm
43 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
44 Thành phố Hòa Bình
2.6 mm
45 Thạch Lâm
2.4 mm
46 Hòa Mạc
2.2 mm
47 Thủy điện Định Cư
2 mm
48 Kim Tân
2 mm
49 Yên Lộc
2 mm
50 Vụ Bản
2 mm
51 Văn Giang
1.8 mm
52 Yên Lương
1.6 mm
53 Cộng Hòa
1.6 mm
54 Thanh Trì
1.4 mm
55 Thành Hưng
1.2 mm
56 Khoái Châu
1.2 mm
57 Hồ Hón Chè
1 mm
58 Kim Sơn
1 mm
59 Cao Phong
0.8 mm
60 Yên Khánh
0.8 mm
61 Hoa Lư
0.6 mm
62 Triều Dương
0.4 mm
63 Ân Thi
0.4 mm
64 Yên Mô
0.4 mm
65 Yên Chính
0.4 mm
66 Cẩm Tâm
0.3 mm
67 Lộc Thịnh
0.2 mm
68 Cổ Lũng
0.2 mm
69 Độc Lập
0.2 mm
70 Trâu Quỳ
0.2 mm
71 Lũng Cao
0.2 mm
72 Thanh Oai
0.2 mm
73 An Bình
0 mm
74 BQL Ngọc Sơn
0 mm
75 Hồ Cạn Thượng
0 mm
76 Bắc Sơn
0 mm
77 Lũng Vân
0 mm
78 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0 mm
79 Tam Văn
0 mm
80 Cao Sơn
0 mm
81 Lương Trung
0 mm
82 Thiết Kế
0 mm
83 Hạ Trung
0 mm
84 Giao An
0 mm
85 Tu Lý
0 mm
86 Thành Tâm
0 mm
87 Thành Yên
0 mm
88 Lang Chánh
0 mm
89 Mường Ngoại
0 mm
90 Đồng Lương
0 mm
91 Thường Tín
0 mm
92 Cẩm Liên 2
0 mm
93 Cẩm Liên 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!