Xã Lập Thạch, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lập Thạch

Thứ Năm, 06/08/2026 - 06:54:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
28.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
29° | 34°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
2 Tân Pheo
45 mm
3 Cẩm Khê
38.6 mm
4 Bình Văn
22.2 mm
5 Hoàng Khai
17.4 mm
6 Đông Cửu 1
17.2 mm
7 Thanh Thịnh
15.8 mm
8 Tam Thanh
15.2 mm
9 Mỹ Bằng
14.8 mm
10 Hạ Hoà
13.6 mm
11 Xuân Đài 2
12.8 mm
12 Văn phòng BCH PCTT
12.6 mm
13 Thần Sa
12.6 mm
14 Phúc Thọ
11.4 mm
15 Thịnh Hưng
10.6 mm
16 Văn Lang
10.4 mm
17 Tiên Lương
10.2 mm
18 Đại Phạm
10 mm
19 Cúc Đường
10 mm
20 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
21 Quang Húc
8.8 mm
22 Mỹ Lâm
8.8 mm
23 Bằng Luân
8.6 mm
24 Nhữ Hán
8.6 mm
25 Phượng Mao
8.2 mm
26 Bộc Nhiêu
7.8 mm
27 Vĩnh Tường
7.6 mm
28 Việt Xuân
7.4 mm
29 Tân Minh
7 mm
30 Phú Đình
6.8 mm
31 Đồng Quý
6.4 mm
32 Xuân Đài 1
6.4 mm
33 Phú Tiến
6.4 mm
34 Cự Thắng 2
6.2 mm
35 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
36 Cù Vân
5.4 mm
37 Yên Thành
5.4 mm
38 Dị Nậu
5.2 mm
39 Yên Lương
5.2 mm
40 Xuân Thủy
5.2 mm
41 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
42 Quảng Oai
5.2 mm
43 Thanh Ba
5 mm
44 Điềm Mặc 1
5 mm
45 Bình Thành
4.8 mm
46 Tân Thái
4.8 mm
47 Hùng Đức
4.6 mm
48 Đập Đáy
4.6 mm
49 Phấn Mễ
4.4 mm
50 Thanh Định
4.2 mm
51 Suối Hai
4.2 mm
52 Năng Yên
4 mm
53 Kỳ Lâm
4 mm
54 Phúc Lương
3.8 mm
55 Thanh Thủy (La Phù)
3.8 mm
56 Hoàng Nông
3.8 mm
57 Tuân Chính
3.6 mm
58 Yên Đổ
3.6 mm
59 Phố Đu
3.6 mm
60 Đạo Trù
3.4 mm
61 Bạch Hà
3.4 mm
62 Thượng Ấm
3.2 mm
63 Tân Linh
3.2 mm
64 Lăng Quán
2.8 mm
65 Lâm Thao
2.8 mm
66 Hanh Cù
2.8 mm
67 Hóa Thượng
2.8 mm
68 Phú Lạc
2.8 mm
69 Bất Bạt
2.8 mm
70 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
71 Yên Lập
2.6 mm
72 Ninh Lai
2.6 mm
73 Yên Lạc
2.4 mm
74 Thạch Thất
2.4 mm
75 Liên Mạc
2.4 mm
76 Kim Quan
2.4 mm
77 Minh Tiến
2.2 mm
78 Đạo Viện 1
2.2 mm
79 Quang Yên
2 mm
80 Đông Lợi
2 mm
81 Than Khánh Hòa
2 mm
82 Yên Lãng
2 mm
83 Tân Long
2 mm
84 Hoài Đức
2 mm
85 Tân Trào
1.8 mm
86 Tiến Bộ
1.8 mm
87 Mỹ Yên
1.8 mm
88 Đại Từ
1.8 mm
89 Ký Phú
1.8 mm
90 Tam Sơn
1.6 mm
91 Tân Thanh
1.6 mm
92 Đông Anh
1.6 mm
93 Trung Hội
1.6 mm
94 Quốc Oai
1.6 mm
95 Thị trấn Chợ Chu
1.6 mm
96 Đông Lĩnh
1.4 mm
97 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.4 mm
98 Thiện Kế
1.4 mm
99 Khai Quang
1.2 mm
100 Phúc Yên
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!