Xã Long Cốc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Cốc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:25:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
53 mm
2 Quảng Oai
52.8 mm
3 Cao Phong PCTT
51.8 mm
4 Việt Xuân
48.6 mm
5 Lập Thạch
45.8 mm
6 Tuân Chính
45.2 mm
7 Phúc Thọ
43 mm
8 Suối Hai
38.6 mm
9 Vĩnh Đồng
38 mm
10 Kim Tiến
37.6 mm
11 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
37.6 mm
12 Vĩnh Tường
30.2 mm
13 Đồng Khê
29.6 mm
14 Quang Yên
28.4 mm
15 Tân Pheo
28.4 mm
16 Tam Đa
27 mm
17 Hanh Cù
26.6 mm
18 Đông Lĩnh
25.4 mm
19 Đông Lợi
25 mm
20 Dị Nậu
24.6 mm
21 Nam Phong
23.6 mm
22 Kỳ Sơn
23 mm
23 Suối Bu
22.4 mm
24 Chi Thiết
22.2 mm
25 Thiện Kế
21.6 mm
26 Tam Sơn
21.4 mm
27 Cao Răm
20.2 mm
28 Tà Si Láng
19.8 mm
29 Mường Khến
19.6 mm
30 Hạ Hoà
19 mm
31 Hồng Ca
18.4 mm
32 Bất Bạt
17.4 mm
33 Văn Lang
16.8 mm
34 Tà Si Láng PCTT
16.2 mm
35 Đông Cửu 1
15.8 mm
36 Sơn Nam
14.6 mm
37 Sơn Thịnh
12.8 mm
38 Sơn Thịnh PCTT
12.6 mm
39 Đại Lịch
12.6 mm
40 Hồ Trọng
12 mm
41 Phượng Mao
11.2 mm
42 Ba Khe
11.2 mm
43 Thanh Ba
11 mm
44 Cẩm Khê
10 mm
45 Tân Lạc
9.2 mm
46 Chấn Thịnh PCTT
8.8 mm
47 Tân Thịnh
8.8 mm
48 Hưng Khánh 2
8 mm
49 Xuân Phong
8 mm
50 Thanh Thủy (La Phù)
8 mm
51 Thủy điện Suối Tráng
7.2 mm
52 Việt Hồng
6.8 mm
53 Ninh Lai
6.4 mm
54 Năng Yên
6.2 mm
55 Cự Thắng 2
6.2 mm
56 Lâm Thao
6 mm
57 Quang Húc
5.6 mm
58 Tam Thanh
5.6 mm
59 Lương Nha
4.8 mm
60 Hưng Thịnh
3 mm
61 Chấn Thịnh
2.8 mm
62 Tân Minh
2.8 mm
63 Thành phố Hòa Bình
2.6 mm
64 Đạo Trù
2.4 mm
65 Tiên Lương
2.4 mm
66 Yên Lương
1.6 mm
67 Cao Phong
0.8 mm
68 Xuân Đài 1
0.8 mm
69 Mỹ Lương
0.4 mm
70 Yên Lập
0.4 mm
71 Phúc Khánh
0.4 mm
72 Độc Lập
0.2 mm
73 Km46
0.2 mm
74 Tân Xuân
0 mm
75 Đồng Bảng
0 mm
76 Hồ Cạn Thượng
0 mm
77 Gia Phù
0 mm
78 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
79 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
80 Ba Khan
0 mm
81 Thủy điện So Lo 1
0 mm
82 Hồ Suối Hòm
0 mm
83 Cao Sơn
0 mm
84 Xuân Sơn
0 mm
85 Trung Sơn
0 mm
86 Thu Cúc
0 mm
87 Mường Chiềng
0 mm
88 Bao La
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Xuân Đài 2
0 mm
91 Xuân Thủy
0 mm
92 Thạch Kiệt 1
0 mm
93 Trung Sơn 1
0 mm
94 Trung Sơn 2
0 mm
95 Huy Tân 1
0 mm
96 Mường Thải
0 mm
97 Chiềng Khoa
0 mm
98 Km22
0 mm
99 Tân Lang
0 mm
100 Mường Bang 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!