Xã Sơn Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:28:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
16.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
7.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 36°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.4 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
4 Phúc Sơn
106 mm
5 Làng Nhì
97.6 mm
6 Sơn Thịnh
92.8 mm
7 Nghĩa An
85.8 mm
8 Thạch Lương
84 mm
9 Pá Lau
77.8 mm
10 Tân Thịnh
76.6 mm
11 Đồng Khê
76.6 mm
12 Nậm Lành 1
74.2 mm
13 Phình Hồ
72.8 mm
14 Nậm Mười 1
72.8 mm
15 Tân Pheo
72.4 mm
16 Chấn Thịnh
68.8 mm
17 Nậm Lành 2
65 mm
18 Gia Hội
63 mm
19 Ba Khe
62.6 mm
20 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
21 Pá Hu
62.2 mm
22 Phong Dụ Thượng
62 mm
23 Phượng Mao
60.8 mm
24 Phong Dụ Thượng 1
59.4 mm
25 Mỏ Vàng
59 mm
26 Đông Cửu 1
58.2 mm
27 Quảng Oai
57.2 mm
28 Sùng Đô
56.4 mm
29 Nậm Mười 2
55.4 mm
30 Kỳ Lâm
50.4 mm
31 Suối Hai
48.4 mm
32 Túc Đán 1
48 mm
33 Làng Cang
46.8 mm
34 Sơn A
45.6 mm
35 Tân Đồng PCTT
45.6 mm
36 Tân Minh
44.6 mm
37 Suối Giàng PCTT
42.8 mm
38 Suối Bu
41.4 mm
39 Suối Quyền
40.4 mm
40 Xã Bản Mù
40.4 mm
41 Dị Nậu
40.2 mm
42 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
43 Đông An
37 mm
44 Yên Lương
36.2 mm
45 Đào Thịnh
36.2 mm
46 Suối Giàng
34.4 mm
47 Tân Thanh
33.8 mm
48 Bất Bạt
32.8 mm
49 Hòa Cuông
32.6 mm
50 Cự Thắng 2
31.4 mm
51 Quang Yên
31.2 mm
52 Đại Lịch
31 mm
53 An Lương 1
30.8 mm
54 Túc Đán
30.8 mm
55 An Lương
29.8 mm
56 Hanh Cù
29.8 mm
57 Đông Lĩnh
29.6 mm
58 Tân Nguyên
28.6 mm
59 Tam Đa
28.2 mm
60 Tam Thanh
27.8 mm
61 Lương Thịnh
27.6 mm
62 Đông Lợi
26.4 mm
63 Cổ Phúc
26.2 mm
64 Minh Quán
26 mm
65 Lương Nha
24.6 mm
66 Tân Đồng
24.6 mm
67 Tam Sơn
23.6 mm
68 Chi Thiết
23.6 mm
69 Y Can
23.4 mm
70 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
23.2 mm
71 Đại Sơn 2
22.8 mm
72 Minh Bảo
22.4 mm
73 Mỹ Bằng
21.8 mm
74 Văn Lang
21.4 mm
75 Hồng Ca
21.4 mm
76 Hạ Hoà
21.2 mm
77 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
78 Hồng Ca 2
20.2 mm
79 Kiên Lao
20 mm
80 Hưng Khánh 2
19.6 mm
81 Mỹ Lâm
19.2 mm
82 Tà Xùa 2
18.8 mm
83 Đại Phạm
18.6 mm
84 Trung Tâm 1
18.6 mm
85 Mỏ Vàng 1
17.8 mm
86 Hồng Ca 1
17.8 mm
87 Ngọc Chấn
17.6 mm
88 Thịnh Hưng
17.6 mm
89 An Lương 2
17.4 mm
90 Yên Bái 2
15.4 mm
91 Quang Húc
15 mm
92 Kiên Thành
15 mm
93 Yên Thành
15 mm
94 Mậu Đông
14.8 mm
95 Mậu A
14.8 mm
96 Hưng Khánh 1
14.6 mm
97 Hoàng Khai
14.4 mm
98 Yên Bái
14.2 mm
99 Mường Chiềng
13.6 mm
100 Việt Cường PCTT
13.2 mm
Đã sao chép liên kết!