Xã Tân Pheo, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Pheo

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:52:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 32°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
5.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 32°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
34.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
140.2 mm
2 Tân Pheo
80.8 mm
3 Hồ Trọng
78.4 mm
4 Cao Phong PCTT
65 mm
5 Lập Thạch
64 mm
6 Tén Tằn (Mường Lát)
63.6 mm
7 Phượng Mao
61 mm
8 Quảng Oai
61 mm
9 Đông Cửu 1
60 mm
10 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
11 Việt Xuân
57.4 mm
12 Kỳ Sơn
56.8 mm
13 Km22
55.2 mm
14 Dị Nậu
54.2 mm
15 Km46
53.8 mm
16 Nam Phong
53.6 mm
17 Lũng Vân
51.2 mm
18 Suối Hai
51.2 mm
19 Trung Lý
50 mm
20 Mường Khến
48.4 mm
21 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
22 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
23 Tân Minh
45 mm
24 Quang Chiểu 1
43.6 mm
25 Yên Lương
42.2 mm
26 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
27 Ba Khan
40.4 mm
28 Mường Lý
40.2 mm
29 Tam Sơn
39.8 mm
30 Mường Chiềng
39.6 mm
31 Tân Lạc
37.8 mm
32 Bất Bạt
37.8 mm
33 Cao Phong
36.8 mm
34 Phú Sơn 1
36 mm
35 Cự Thắng 2
35.8 mm
36 Trung Thành 1
35.8 mm
37 Chiềng Khoa
35 mm
38 Tam Thanh
33 mm
39 Trung Thành
32.8 mm
40 Trung Thành 2
30 mm
41 Thanh Xuân
29.4 mm
42 Tân Lập 1
29.4 mm
43 Phú Sơn 2
28 mm
44 Lương Nha
26.4 mm
45 Bao La
26.4 mm
46 Xuân Phong
25.6 mm
47 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
48 Xuân Thủy
24 mm
49 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
50 Phú Xuân
23 mm
51 Lâm Thao
22.6 mm
52 Thành Sơn
22.6 mm
53 Đồng Bảng
22 mm
54 Cẩm Khê
21.8 mm
55 Tà Xùa 2
20.8 mm
56 Lóng Sập
20.8 mm
57 Quang Húc
20.6 mm
58 Yên Lập
17.2 mm
59 Trung Sơn 2
17.2 mm
60 Lũng Cao
17 mm
61 Trung Sơn
16.2 mm
62 Quý Hòa
15.6 mm
63 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
64 Phú Lệ 1
13.8 mm
65 Cổ Lũng
12.6 mm
66 Phúc Khánh
12.4 mm
67 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.8 mm
68 Trung Sơn 1
8.8 mm
69 Mường Thải
8.6 mm
70 Thủy điện Miền Đồi
7.2 mm
71 Độc Lập
6.2 mm
72 Xuân Đài 1
5.8 mm
73 Xuân Đài 2
4.8 mm
74 Mường Lựm
4.8 mm
75 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
76 Xuân Sơn
4 mm
77 Thu Cúc
3.2 mm
78 Phú Lệ 2
2.6 mm
79 Huy Tân 1
2.4 mm
80 Mường Bang 1
0.6 mm
81 Chiềng Sại
0.2 mm
82 Tân Xuân
0 mm
83 Hồ Cạn Thượng
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Hồ Suối Hòm
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Sập Xa
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!