Xã Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Sơn

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 11:10:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
55%
US AQI
115

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
5.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 33°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 30°
25.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 30°
18 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
4.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lập Thạch
17.4 mm
2 Yên Bình
17.2 mm
3 Chi cục thủy lợi
13.6 mm
4 Minh Bảo
12.8 mm
5 Yên Bái
11.6 mm
6 Yên Bái 2
11.2 mm
7 Tam Sơn
10 mm
8 P.Yên Ninh
9.4 mm
9 Kỳ Lâm
7.8 mm
10 Tân Thanh
7 mm
11 Y Can
5.2 mm
12 Văn Lang
3.6 mm
13 Độc Lập
3.4 mm
14 Cao Phong PCTT
2.6 mm
15 Đông Lợi
2.6 mm
16 Mỹ Lương
2.4 mm
17 Thịnh Hưng
2.2 mm
18 Âu Lâu
2.2 mm
19 An Lương
2 mm
20 An Lương 2
2 mm
21 Hưng Khánh 1
1.6 mm
22 Dị Nậu
1.6 mm
23 Tiên Lương
1.6 mm
24 Hồng Ca 2
1.6 mm
25 Cẩm Khê
1.2 mm
26 Mỏ Vàng 1
1.2 mm
27 Kiên Lao
1.2 mm
28 Thanh Ba
1 mm
29 Vĩnh Tường
1 mm
30 Hưng Thịnh
1 mm
31 Hồng Ca 1
1 mm
32 Chi Thiết
0.8 mm
33 Kiên Thành
0.8 mm
34 Lâm Thao
0.6 mm
35 Tà Si Láng PCTT
0.6 mm
36 Năng Yên
0.6 mm
37 Hanh Cù
0.6 mm
38 Phúc Khánh
0.6 mm
39 Đông Lĩnh
0.4 mm
40 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.4 mm
41 Quang Húc
0.4 mm
42 Hồng Ca
0.4 mm
43 Ninh Lai
0.4 mm
44 Tam Đa
0.4 mm
45 Suối Hai
0.4 mm
46 Phình Hồ
0.4 mm
47 Suối Giàng
0.2 mm
48 Suối Quyền
0.2 mm
49 Sùng Đô
0.2 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
51 Xuân Đài 1
0.2 mm
52 Thượng Ấm
0.2 mm
53 Yên Lập
0.2 mm
54 Thiện Kế
0.2 mm
55 Đại Phạm
0.2 mm
56 Hạ Hoà
0.2 mm
57 Tà Si Láng
0.2 mm
58 Ba Khe
0.2 mm
59 Đồng Khê
0.2 mm
60 Km22
0.2 mm
61 Thành phố Hòa Bình
0 mm
62 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
63 Việt Xuân
0 mm
64 Gia Phù
0 mm
65 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
66 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
67 Hưng Khánh 2
0 mm
68 Cao Răm
0 mm
69 Việt Cường PCTT
0 mm
70 Tuân Chính
0 mm
71 Kỳ Sơn
0 mm
72 Hồ Suối Hòm
0 mm
73 Quang Yên
0 mm
74 Cao Sơn
0 mm
75 Tân Pheo
0 mm
76 Đồng Quý
0 mm
77 Sơn A
0 mm
78 Sập Xa
0 mm
79 Km46
0 mm
80 Xuân Sơn
0 mm
81 Phượng Mao
0 mm
82 Trung Sơn
0 mm
83 Chấn Thịnh
0 mm
84 Lương Nha
0 mm
85 Thu Cúc
0 mm
86 Mường Chiềng
0 mm
87 Hiền Lương
0 mm
88 Sơn Thịnh
0 mm
89 Tân Minh
0 mm
90 Cự Thắng 2
0 mm
91 Đông Cửu 1
0 mm
92 Yên Lương
0 mm
93 Đại Lịch
0 mm
94 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 An Lương 1
0 mm
97 Xuân Đài 2
0 mm
98 Tam Thanh
0 mm
99 Bằng Luân
0 mm
100 Xuân Thủy
0 mm
Đã sao chép liên kết!