Xã Bản Nguyên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Nguyên

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:29:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
34°C
%
17:00
34°C
%
18:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.5 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 33°
21.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
24 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Minh Tiến
32.4 mm
3 Phúc Lương
29.8 mm
4 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
5 Mỹ Lâm
20.2 mm
6 Lập Thạch
17.4 mm
7 Yên Bình
17.2 mm
8 Yên Lãng
14.6 mm
9 Chi cục thủy lợi
13.6 mm
10 Minh Bảo
12.8 mm
11 Yên Bái
11.6 mm
12 Yên Bái 2
11.2 mm
13 Tiến Sơn
10.6 mm
14 Tam Sơn
10 mm
15 P.Yên Ninh
9.6 mm
16 Kỳ Lâm
7.8 mm
17 Tân Trào
7.2 mm
18 Tân Thanh
7 mm
19 Hoàng Khai
7 mm
20 Mỹ Bằng
6.2 mm
21 Tiên Lương
5.6 mm
22 Mỹ Lương
4.8 mm
23 Đạo Trù
4.6 mm
24 Độc Lập
4.6 mm
25 Tam Dương
4.6 mm
26 Phấn Mễ
4.2 mm
27 Phố Đu
4 mm
28 Văn Lang
3.6 mm
29 Ký Phú
3.4 mm
30 Minh Quán
3.2 mm
31 Cao Phong PCTT
2.6 mm
32 Đông Lợi
2.6 mm
33 Trung Sơn
2.4 mm
34 Phúc Thọ
2.2 mm
35 Thịnh Hưng
2.2 mm
36 Âu Lâu
2.2 mm
37 Tiến Bộ
2 mm
38 Đồng Quang
2 mm
39 Yên Lập
1.8 mm
40 Hóa Thượng
1.8 mm
41 Dị Nậu
1.6 mm
42 Phú Lạc
1.4 mm
43 Cù Vân
1.4 mm
44 Cẩm Khê
1.2 mm
45 Bình Sơn
1.2 mm
46 Thanh Ba
1 mm
47 Vĩnh Tường
1 mm
48 Than Khánh Hòa
1 mm
49 Phúc Khánh
0.8 mm
50 Tân Linh
0.8 mm
51 Chi Thiết
0.8 mm
52 Lâm Thao
0.6 mm
53 Năng Yên
0.6 mm
54 Hanh Cù
0.6 mm
55 Xuân Hoà
0.6 mm
56 An Khánh
0.6 mm
57 Đại Từ
0.6 mm
58 Hợp Châu
0.4 mm
59 Đông Lĩnh
0.4 mm
60 Phúc Yên
0.4 mm
61 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.4 mm
62 Quang Húc
0.4 mm
63 Ninh Lai
0.4 mm
64 Tam Đa
0.4 mm
65 Hoàng Nông
0.4 mm
66 Suối Hai
0.4 mm
67 Quang Yên
0.2 mm
68 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
69 Xuân Đài 1
0.2 mm
70 Thượng Ấm
0.2 mm
71 Thiện Kế
0.2 mm
72 Đại Phạm
0.2 mm
73 Bằng Luân
0.2 mm
74 Hạ Hoà
0.2 mm
75 Thạch Kiệt 1
0.2 mm
76 Mỹ Yên
0.2 mm
77 Sóc Sơn
0.2 mm
78 Chúc Sơn
0.2 mm
79 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
80 Thành phố Hòa Bình
0 mm
81 Yên Lạc
0 mm
82 Việt Xuân
0 mm
83 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
84 Cao Răm
0 mm
85 Khai Quang
0 mm
86 Việt Cường PCTT
0 mm
87 Tuân Chính
0 mm
88 Kỳ Sơn
0 mm
89 Cao Sơn
0 mm
90 Tân Pheo
0 mm
91 Đồng Quý
0 mm
92 Bình Xuyên
0 mm
93 Xuân Sơn
0 mm
94 Phượng Mao
0 mm
95 Chấn Thịnh
0 mm
96 Lương Nha
0 mm
97 Thu Cúc
0 mm
98 Mường Chiềng
0 mm
99 Hiền Lương
0 mm
100 Tân Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!