Phường Hòa Bình, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:45:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
69%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 36°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 35°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
22.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Pheo
80.8 mm
2 Hồ Trọng
78.4 mm
3 Chúc Sơn
75.4 mm
4 Cao Phong PCTT
65 mm
5 Phượng Mao
61 mm
6 Quảng Oai
61 mm
7 Đông Cửu 1
60 mm
8 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
9 Việt Xuân
57.4 mm
10 Kỳ Sơn
56.8 mm
11 Tuân Chính
56.2 mm
12 Dị Nậu
54.2 mm
13 Nam Phong
53.6 mm
14 Km22
53.6 mm
15 Km46
53.2 mm
16 Suối Hai
51.2 mm
17 Lũng Vân
50 mm
18 Cầu Rậm
49.6 mm
19 Mường Khến
48.4 mm
20 Phúc Thọ
47.8 mm
21 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
22 Kim Tiến
46.8 mm
23 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
24 Tân Minh
45 mm
25 Thạch Thất
44.2 mm
26 Yên Lương
42.2 mm
27 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
28 Ba Khan
40.4 mm
29 Mường Chiềng
39.6 mm
30 Vĩnh Tường
38.6 mm
31 Vĩnh Đồng
38.4 mm
32 Chợ Cháy
38.2 mm
33 Tân Lạc
37.8 mm
34 Bất Bạt
37.8 mm
35 Nam Động 2
37.2 mm
36 BQL Ngọc Sơn
36.8 mm
37 Cao Phong
36.8 mm
38 Cự Thắng 2
35.8 mm
39 Trung Thành 1
35.6 mm
40 Phú Sơn 1
34.6 mm
41 Tam Thanh
33 mm
42 Thanh Lương
32.6 mm
43 Trung Thành
32.4 mm
44 An Khánh
32 mm
45 Nam Động 1
30.8 mm
46 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
47 Tiến Sơn
30.4 mm
48 Trung Thành 2
29.8 mm
49 Kim Anh
27.8 mm
50 Khai Quang
27 mm
51 Lương Nha
26.4 mm
52 Xuân Mai
26.2 mm
53 Thanh Hà
25.6 mm
54 Xuân Phong
25.6 mm
55 Bao La
25.4 mm
56 Nuông Dăm
24.6 mm
57 Xuân Hoà
24.6 mm
58 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
59 Quốc Oai
23.8 mm
60 Phú Sơn 2
23.2 mm
61 Cao Răm
22.8 mm
62 Thủy điện So Lo 1
22.6 mm
63 Lâm Thao
22.6 mm
64 Đoàn Kết
22 mm
65 Đồng Bảng
21.6 mm
66 Thành Sơn
21.6 mm
67 Phú Xuân
21.4 mm
68 Hương Sơn
21.2 mm
69 Nam Động
20.8 mm
70 Quang Húc
20.6 mm
71 Thanh Xuân
18.8 mm
72 Ba Sao
18.4 mm
73 Yên Trị
17.4 mm
74 Hiền Chung
17 mm
75 Hiền Chung
16.8 mm
76 Phúc Yên
16.6 mm
77 Lũng Cao
15.6 mm
78 Bình Xuyên
15.4 mm
79 Yên Lạc
14 mm
80 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
81 Quý Hòa
13.8 mm
82 Sông Luồng
13.8 mm
83 Lạc Lương
12.6 mm
84 Phú Lệ 1
12.6 mm
85 Phúc Khánh
12.4 mm
86 Miếu Môn
12.4 mm
87 Yên Thủy
11.8 mm
88 Cổ Lũng
10.6 mm
89 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.6 mm
90 Vân Đình
8.6 mm
91 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
92 Gia Viễn
6.4 mm
93 Độc Lập
4.8 mm
94 Xuân Đài 2
4.8 mm
95 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
96 Thạch Bình
4.2 mm
97 Xuân Sơn
4 mm
98 Liên Mạc
4 mm
99 Sông Luồng
3.4 mm
100 Hoài Đức
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!